C1 · AdvancedPremium Bài 26 · Work & jobs

Đường Ống Khai Thác Mỏ Chậm Tiến Độ - Bày Tỏ Mong Muốn Và Phàn Nàn Với Wish + Would/Could

Trò chuyện về một dự án khai thác mỏ đang chậm tiến độ, bày tỏ điều mình mong người khác thay đổi hoặc ước mình làm được bằng cấu trúc "S1 + wish + S2 + would/could + V". Ví dụ: "I wish head office would give you more support."

  • Nói về công việc ở một công ty khai thác mỏ với các từ mining, operational, organizational, oversee, pastor, patent, patrol, personnel, pioneer, pipeline.
  • Dùng "wish + would" để mong người khác thay đổi hành động hoặc phàn nàn nhẹ nhàng, và "wish + could" để tiếc vì mình không làm được điều gì ở hiện tại/tương lai.
  • Dùng tự nhiên các cụm get on top of sth và get one's fingers burnt khi nói về việc kiểm soát khối lượng công việc và bài học từ một lần chịu thiệt.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • mining/ˈmaɪnɪŋ/n

    (ngành) khai thác mỏ

    “She spent ten years in mining before moving into renewable energy.”

    Cô ấy làm trong ngành khai thác mỏ mười năm trước khi chuyển sang năng lượng tái tạo.

  • operational/ˌɑːpəˈreɪʃənəl/adj

    đi vào hoạt động, sẵn sàng vận hành; (thuộc) vận hành

    “The new processing plant should be fully operational by the end of the year.”

    Nhà máy chế biến mới sẽ hoạt động hoàn toàn trước cuối năm.

  • organizational/ˌɔrɡənəˈzeɪʃənl/adj

    (thuộc) tổ chức, cơ cấu tổ chức

    “Most of our delays come from organizational problems, not technical ones.”

    Phần lớn sự chậm trễ của chúng ta đến từ vấn đề tổ chức, không phải kỹ thuật.

  • oversee/ˌoʊvərˈsi/v

    giám sát, phụ trách chung

    “Ivor has been asked to oversee the construction of the new pipeline.”

    Ivor được giao giám sát việc xây dựng đường ống mới.

  • pastor/ˈpæstər/n

    mục sư

    “The local pastor asked the company to hold a meeting for the whole town.”

    Vị mục sư địa phương đề nghị công ty tổ chức một buổi họp cho cả thị trấn.

  • patent/ˈpætnt/n

    bằng sáng chế

    “We can't show the design to suppliers until the patent has been granted.”

    Chúng ta không thể cho nhà cung cấp xem thiết kế cho đến khi được cấp bằng sáng chế.

  • patrol/pəˈtroʊl/n, v

    đội tuần tra, cuộc tuần tra; đi tuần tra

    “A security patrol checks the fence around the site every two hours.”

    Một đội bảo vệ tuần tra kiểm tra hàng rào quanh công trường hai tiếng một lần.

  • personnel/ˌpɜːrsəˈnɛl/n

    nhân sự, đội ngũ nhân viên

    “All personnel must complete safety training before visiting the mine.”

    Toàn bộ nhân sự phải hoàn thành khoá đào tạo an toàn trước khi vào mỏ.

  • pioneer/ˌpaɪəˈnɪr/n, v

    người/đơn vị tiên phong; đi tiên phong

    “The company was a pioneer in recycling water at remote mines.”

    Công ty là đơn vị tiên phong trong việc tái chế nước ở các mỏ xa xôi.

  • pipeline/ˈpaɪpˌlaɪn/n

    đường ống (dẫn nước, dầu, khí…)

    “The pipeline will carry water from the coast to the mine, two hundred kilometres inland.”

    Đường ống sẽ dẫn nước từ bờ biển tới mỏ, cách hai trăm cây số vào đất liền.

  • get on top of sth/ɡɛt ɑːn tɑːp əv/phrase

    kiểm soát được, xử lý xong (công việc, vấn đề đang dồn lại)

    “I need a quiet morning to get on top of all these emails.”

    Tôi cần một buổi sáng yên tĩnh để xử lý cho xong đống email này.

  • get one’s fingers burnt/ɡɛt wʌnz ˈfɪŋɡərz bɜːrnt/phrase

    chịu thiệt (thường là mất tiền) vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả, nên sau này thận trọng hơn

    “We got our fingers burnt on the last overseas deal, so this time we're being careful.”

    Lần làm ăn ở nước ngoài trước chúng ta đã chịu thiệt, nên lần này phải cẩn thận.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Too Much on One Engineer's Plate

Văn phòng Perth của một công ty khai thác mỏ. Giám đốc dự án Kamila ghé bàn Ivor, quản lý vận hành vừa được giao giám sát dự án đường ống dẫn nước tới một mỏ xa trong đất liền.

Kamila (giám đốc dự án) · Ivor (quản lý vận hành, phụ trách dự án đường ống)

1. What has Ivor been asked to do?

Ivor được giao làm việc gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đồng Nghiệp Được Bầu Làm Chủ Tịch Hiệp Hội - Nói Về Quy Định Bắt Buộc Với Require That + V Nguyên Thể

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới