C1 · Bài 25 · Sự Cố An Toàn Sau Sáp Nhập - Nói Về Điều Lẽ Ra Nên Làm Với Should (Not) Have V3

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • implementation/ˌɪmplɪmənˈteɪʃn/n

    việc thực hiện, việc đưa vào áp dụng

    “The implementation of the new safety procedure was delayed by the merger.”

    Việc áp dụng quy trình an toàn mới bị chậm lại vì đợt sáp nhập.

  • inspect/ɪnˈspɛkt/v

    kiểm tra kỹ, thanh tra

    “Engineers will inspect every machine on site before the line restarts.”

    Các kỹ sư sẽ kiểm tra từng máy trong nhà máy trước khi dây chuyền chạy lại.

  • inspection/ɪnˈspɛkʃən/n

    cuộc kiểm tra, đợt thanh tra

    “The records show an inspection in January, but nobody remembers it.”

    Hồ sơ ghi có một đợt kiểm tra vào tháng Một, nhưng không ai nhớ cả.

  • instruct/ɪnˈstrʌkt/v

    chỉ thị, hướng dẫn (ai làm gì)

    “Supervisors must instruct new staff never to clear a jam by hand.”

    Tổ trưởng phải dặn nhân viên mới tuyệt đối không gỡ kẹt máy bằng tay.

  • investigator/ɪnˈvestəɡeɪtər/n

    chuyên viên điều tra

    “The safety investigator interviewed everyone on the night shift.”

    Chuyên viên điều tra an toàn đã phỏng vấn mọi người trong ca đêm.

  • machinery/məˈʃiːnəri/n

    máy móc (nói chung)

    “Never touch the machinery while it is running.”

    Tuyệt đối không chạm vào máy móc khi máy đang chạy.

  • maintenance/ˈmeɪntənəns/n

    sự bảo trì, bảo dưỡng

    “Regular maintenance is cheaper than an emergency repair.”

    Bảo trì định kỳ rẻ hơn sửa chữa khẩn cấp.

  • mentor/ˈmɛntɔːr/n

    người cố vấn, người dìu dắt (trong nghề)

    “My first mentor taught me to double-check every safety log.”

    Người dìu dắt đầu tiên của tôi dạy tôi kiểm tra lại mọi sổ ghi chép an toàn.

  • merchant/ˈmɜːrtʃənt/n

    thương nhân, nhà buôn (bán sỉ một mặt hàng)

    “A coffee merchant in Hamburg is our biggest client.”

    Một nhà buôn cà phê ở Hamburg là khách hàng lớn nhất của chúng tôi.

  • merger/ˈmɜːrdʒər/n

    sự sáp nhập (công ty)

    “After the merger, the two plants had to share one maintenance team.”

    Sau sáp nhập, hai nhà máy phải dùng chung một đội bảo trì.

  • cook the books/kʊk ðə bʊks/phrase

    làm giả, xào nấu sổ sách hoặc số liệu (thường là tài chính) để che giấu sự thật

    “The auditors found that the old managers had cooked the books for years.”

    Kiểm toán viên phát hiện ban quản lý cũ đã làm giả sổ sách nhiều năm liền.

  • drive a hard bargain/draɪv ə hɑːrd ˈbɑːrɡən/phrase

    mặc cả rất cứng, ép giá để có điều kiện có lợi nhất

    “Be ready for a long meeting; their buyer drives a hard bargain.”

    Chuẩn bị cho một cuộc họp dài nhé; người mua bên họ mặc cả rất cứng.