C1 · AdvancedPremium Bài 24 · Work & jobs

Điều Hành Quán Cà Phê Nhượng Quyền - Nói Về Thay Đổi Tích Cực Với Make It Easier For Sb To V

Trò chuyện với người cố vấn về sáu tháng đầu điều hành một quán cà phê nhượng quyền, nói về những thay đổi đang giúp công việc thuận lợi hơn bằng cấu trúc "S + is/are making it easier + for sb + to V". Ví dụ: "The kiosks are making it easier for regulars to order ahead."

  • Nói về điều hành doanh nghiệp nhỏ và quản lý nhân sự với các từ diplomat, diplomatic, dismissal, educator, engagement, enterprise, execute, execution, forge, franchise, handling.
  • Dùng "S + is/are making / makes it easier + for sb + to V" để nói điều gì đang tạo thuận lợi cho ai, kể cả dạng phủ định (isn't making it any easier), câu hỏi và biến thể "harder".
  • Dùng tự nhiên close out sth (bán thanh lý hàng tồn) và contract out (sth) (thuê ngoài) khi nói về kế hoạch kinh doanh.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • diplomat/ˈdɪpləmæt/n

    nhà ngoại giao; người khéo léo trong giao tiếp

    “Before becoming a business mentor, he worked as a diplomat for twenty years.”

    Trước khi làm cố vấn kinh doanh, ông ấy làm nhà ngoại giao suốt hai mươi năm.

  • diplomatic/ˌdɪpləˈmætɪk/adj

    khéo léo, tế nhị (trong cách nói, cách xử sự); thuộc ngoại giao

    “Try to be diplomatic when you give feedback to a struggling colleague.”

    Hãy cố tế nhị khi góp ý cho một đồng nghiệp đang gặp khó khăn.

  • dismissal/dɪsˈmɪsəl/n

    sự sa thải, việc cho thôi việc

    “The manager's dismissal was handled quietly and respectfully.”

    Việc sa thải người quản lý được xử lý kín đáo và tôn trọng.

  • educator/ˈɛdʒʊˌkeɪtər/n

    nhà giáo dục, người làm nghề giáo

    “After fifteen years as an educator, she decided to open her own business.”

    Sau mười lăm năm làm nghề giáo, cô ấy quyết định mở công việc kinh doanh riêng.

  • engagement/ɪnˈɡeɪdʒmənt/n

    sự gắn kết, mức độ tham gia nhiệt tình (của nhân viên, khách hàng)

    “Staff engagement rose after we let the team plan their own rotas.”

    Mức độ gắn kết của nhân viên tăng lên sau khi chúng tôi để nhóm tự lên lịch ca.

  • enterprise/ˈɛntərˌpraɪz/n

    doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh

    “Running even a small enterprise teaches you a lot about people.”

    Điều hành dù chỉ một doanh nghiệp nhỏ cũng dạy bạn rất nhiều về con người.

  • execute/ˈeksɪkjuːt/v

    thực hiện, triển khai (kế hoạch)

    “We have a good plan; now we need to execute it before the summer rush.”

    Chúng ta có kế hoạch tốt; giờ cần thực hiện nó trước đợt cao điểm mùa hè.

  • execution/ˌeksɪˈkjuːʃən/n

    việc thực hiện, khâu triển khai

    “The idea was great, but the execution was poor.”

    Ý tưởng thì hay, nhưng khâu triển khai lại kém.

  • forge/fɔrdʒ/v

    tạo dựng, xây dựng (mối quan hệ, liên kết) bằng nỗ lực

    “She forged strong links with local schools and offices.”

    Cô ấy đã xây dựng mối liên kết chặt chẽ với các trường học và văn phòng quanh đó.

  • franchise/ˈfrænʃaɪz/n

    cửa hàng nhượng quyền; quyền kinh doanh nhượng quyền

    “Buying a franchise gives you a known brand but less freedom.”

    Mua nhượng quyền giúp bạn có thương hiệu quen thuộc nhưng ít tự do hơn.

  • handling/ˈhændlɪŋ/n

    cách xử lý, cách giải quyết

    “Customers praised the staff's handling of the long queue.”

    Khách hàng khen cách nhân viên xử lý hàng người xếp dài.

  • close out sth/kloʊz aʊt/phrase

    bán thanh lý (hàng tồn) với giá rẻ để dọn kho

    “The shop is closing out last season's mugs at half price.”

    Cửa hàng đang thanh lý cốc của mùa trước với giá một nửa.

  • contract out (sth)/ˈkɑːntrækt aʊt/phrase

    thuê ngoài, giao khoán (một phần việc) cho công ty khác

    “Many small cafés contract out their deliveries to local couriers.”

    Nhiều quán cà phê nhỏ thuê ngoài khâu giao hàng cho các dịch vụ chuyển phát địa phương.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Six Months Behind the Counter

Buổi sáng nắng đẹp trên vỉa hè trước quán cà phê nhượng quyền của Gwendolyn ở Toronto. Người cố vấn Fumiaki, từng là nhà ngoại giao, ghé thăm để nghe cô kể về sáu tháng đầu.

Fumiaki (cố vấn kinh doanh, cựu nhà ngoại giao) · Gwendolyn (chủ quán cà phê nhượng quyền)

1. What did Gwendolyn do before buying the franchise?

Gwendolyn làm gì trước khi mua nhượng quyền?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Sự Cố An Toàn Sau Sáp Nhập - Nói Về Điều Lẽ Ra Nên Làm Với Should (Not) Have V3

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới