C1 · Bài 24 · Điều Hành Quán Cà Phê Nhượng Quyền - Nói Về Thay Đổi Tích Cực Với Make It Easier For Sb To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • diplomat/ˈdɪpləmæt/n

    nhà ngoại giao; người khéo léo trong giao tiếp

    “Before becoming a business mentor, he worked as a diplomat for twenty years.”

    Trước khi làm cố vấn kinh doanh, ông ấy làm nhà ngoại giao suốt hai mươi năm.

  • diplomatic/ˌdɪpləˈmætɪk/adj

    khéo léo, tế nhị (trong cách nói, cách xử sự); thuộc ngoại giao

    “Try to be diplomatic when you give feedback to a struggling colleague.”

    Hãy cố tế nhị khi góp ý cho một đồng nghiệp đang gặp khó khăn.

  • dismissal/dɪsˈmɪsəl/n

    sự sa thải, việc cho thôi việc

    “The manager's dismissal was handled quietly and respectfully.”

    Việc sa thải người quản lý được xử lý kín đáo và tôn trọng.

  • educator/ˈɛdʒʊˌkeɪtər/n

    nhà giáo dục, người làm nghề giáo

    “After fifteen years as an educator, she decided to open her own business.”

    Sau mười lăm năm làm nghề giáo, cô ấy quyết định mở công việc kinh doanh riêng.

  • engagement/ɪnˈɡeɪdʒmənt/n

    sự gắn kết, mức độ tham gia nhiệt tình (của nhân viên, khách hàng)

    “Staff engagement rose after we let the team plan their own rotas.”

    Mức độ gắn kết của nhân viên tăng lên sau khi chúng tôi để nhóm tự lên lịch ca.

  • enterprise/ˈɛntərˌpraɪz/n

    doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh

    “Running even a small enterprise teaches you a lot about people.”

    Điều hành dù chỉ một doanh nghiệp nhỏ cũng dạy bạn rất nhiều về con người.

  • execute/ˈeksɪkjuːt/v

    thực hiện, triển khai (kế hoạch)

    “We have a good plan; now we need to execute it before the summer rush.”

    Chúng ta có kế hoạch tốt; giờ cần thực hiện nó trước đợt cao điểm mùa hè.

  • execution/ˌeksɪˈkjuːʃən/n

    việc thực hiện, khâu triển khai

    “The idea was great, but the execution was poor.”

    Ý tưởng thì hay, nhưng khâu triển khai lại kém.

  • forge/fɔrdʒ/v

    tạo dựng, xây dựng (mối quan hệ, liên kết) bằng nỗ lực

    “She forged strong links with local schools and offices.”

    Cô ấy đã xây dựng mối liên kết chặt chẽ với các trường học và văn phòng quanh đó.

  • franchise/ˈfrænʃaɪz/n

    cửa hàng nhượng quyền; quyền kinh doanh nhượng quyền

    “Buying a franchise gives you a known brand but less freedom.”

    Mua nhượng quyền giúp bạn có thương hiệu quen thuộc nhưng ít tự do hơn.

  • handling/ˈhændlɪŋ/n

    cách xử lý, cách giải quyết

    “Customers praised the staff's handling of the long queue.”

    Khách hàng khen cách nhân viên xử lý hàng người xếp dài.

  • close out sth/kloʊz aʊt/phrase

    bán thanh lý (hàng tồn) với giá rẻ để dọn kho

    “The shop is closing out last season's mugs at half price.”

    Cửa hàng đang thanh lý cốc của mùa trước với giá một nửa.

  • contract out (sth)/ˈkɑːntrækt aʊt/phrase

    thuê ngoài, giao khoán (một phần việc) cho công ty khác

    “Many small cafés contract out their deliveries to local couriers.”

    Nhiều quán cà phê nhỏ thuê ngoài khâu giao hàng cho các dịch vụ chuyển phát địa phương.