C1 · AdvancedPremium Bài 23 · Work & jobs

Đón Đoàn Thương Mại Thăm Trang Trại Điện Mặt Trời - Nêu Đòi Hỏi Kiên Quyết Với Insist That S (Should) V

Lên kế hoạch gấp cho chuyến thăm của một đoàn đại biểu, truyền đạt những điều các bên nhất quyết đòi hỏi bằng cấu trúc giả định "S + insist + that + S + (should) + V". Ví dụ: "Their counsellor insists that we send the full programme by tonight."

  • Nói về tổ chức đón đoàn và phân vai với các từ coordinator, counsellor, creator, decision-making, delegate, delegation, deploy, deployment, deputy, designate.
  • Dùng "insist that + S + (should) + V" để nêu đòi hỏi kiên quyết, và phân biệt với "insist that + mệnh đề chia thì" (khăng khăng cho rằng điều gì là thật) và "insist on + V-ing".
  • Dùng tự nhiên carve sth out (gây dựng được nhờ nỗ lực) và cash in on sth (trục lợi từ tình huống) khi bàn về thị trường và đối thủ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • coordinator/koʊˈɔrdəneɪtər/n

    người điều phối, điều phối viên

    “As the event coordinator, she handles everything from transport to lunch.”

    Là điều phối viên sự kiện, cô ấy lo mọi thứ từ đưa đón đến bữa trưa.

  • counsellor/ˈkaʊnsələr/n

    tham tán (tại đại sứ quán); cố vấn, chuyên viên tư vấn

    “The embassy's commercial counsellor organised the trade visit.”

    Tham tán thương mại của đại sứ quán đã tổ chức chuyến thăm thương mại.

  • creator/kriˈeɪtər/n

    người tạo ra, cha đẻ (của sản phẩm, ý tưởng)

    “The creator of the cleaning robot will give a short demonstration.”

    Người tạo ra con robot vệ sinh sẽ trình diễn ngắn.

  • decision-making/dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/n

    việc ra quyết định; quyền quyết định

    “The visitors have real decision-making power, so the demo must be convincing.”

    Những vị khách này có quyền quyết định thật sự, nên buổi trình diễn phải thuyết phục.

  • delegate/ˈdɛlɪɡət/n

    đại biểu, thành viên của một đoàn

    “Each delegate will receive a safety briefing before entering the site.”

    Mỗi đại biểu sẽ được hướng dẫn an toàn trước khi vào công trường.

  • delegation/ˌdɛlɪˈɡeɪʃn/n

    đoàn đại biểu

    “A trade delegation from three countries is visiting the plant next week.”

    Một đoàn thương mại từ ba nước sẽ đến thăm nhà máy vào tuần tới.

  • deploy/dɪˈplɔɪ/v

    triển khai, đưa (thiết bị, người) vào hoạt động

    “We'll deploy two more robots on the northern rows next month.”

    Tháng sau chúng tôi sẽ đưa thêm hai robot vào hoạt động ở các dãy phía bắc.

  • deployment/dɪˈplɔɪmənt/n

    sự triển khai, việc đưa vào sử dụng

    “The deployment of the new monitoring system took less than a week.”

    Việc triển khai hệ thống giám sát mới mất chưa đầy một tuần.

  • deputy/ˈdɛpjuːti/n

    cấp phó, người phó (vd. deputy director: phó giám đốc)

    “When the director is away, her deputy chairs the weekly meeting.”

    Khi giám đốc đi vắng, cấp phó của bà chủ trì cuộc họp hằng tuần.

  • designate/ˈdɛzɪɡneɪt/v

    chỉ định, giao (ai) chính thức đảm nhận vai trò

    “Head office designated him as the main contact for the visit.”

    Trụ sở chính đã chỉ định anh ấy làm đầu mối liên lạc chính cho chuyến thăm.

  • carve sth out/kɑːrv aʊt/phrase

    gây dựng, tạo ra được (chỗ đứng, sự nghiệp, thời gian) nhờ nỗ lực

    “The company carved out a niche in solar maintenance for desert regions.”

    Công ty đã gây dựng được chỗ đứng riêng trong mảng bảo trì điện mặt trời cho vùng sa mạc.

  • cash in on sth/kæʃ ɪn ɑn/phrase

    lợi dụng, trục lợi từ một tình huống (thường mang nghĩa tiêu cực)

    “Several rivals tried to cash in on our success by copying the design.”

    Vài đối thủ tìm cách trục lợi từ thành công của chúng tôi bằng cách sao chép thiết kế.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Delegation Is Coming Early

Văn phòng công trường của một trang trại điện mặt trời trong sa mạc ngoài Dubai. Phó giám đốc Cyprian vừa nhận cuộc gọi từ đại sứ quán và báo tin cho điều phối viên sự kiện Benedetta.

Cyprian (phó giám đốc trang trại điện mặt trời) · Benedetta (điều phối viên sự kiện)

1. Why does Benedetta have to send the programme tonight?

Vì sao Benedetta phải gửi chương trình ngay tối nay?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Điều Hành Quán Cà Phê Nhượng Quyền - Nói Về Thay Đổi Tích Cực Với Make It Easier For Sb To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới