C1 · AdvancedPremium Bài 22 · Work & jobs

Yêu Cầu Của Nhân Viên Khi Gộp Văn Phòng - Nêu Đòi Hỏi Với Demand That S (Should) V

Trao đổi giữa giám đốc nhân sự và đại diện nhân viên khi công ty gộp ba văn phòng làm một, nêu các yêu cầu chính thức bằng cấu trúc giả định "S + demand + that + S + (should) + V". Ví dụ: "They demand that the company compensate everyone whose commute gets longer."

  • Nói về tái cơ cấu, bồi thường và phối hợp công việc với các từ compensate, compensation, competence, consolidate, consultation, contractor, contributor, cooperate, coordinate, coordination.
  • Dùng "demand that + S + (should) + V" với động từ nguyên mẫu, kể cả khi chủ ngữ ngôi thứ ba, ở thì quá khứ, ở dạng phủ định (not + V) và bị động (be + V3).
  • Dùng tự nhiên break through sth (vượt qua rào cản) và bring sb/sth down (làm ai/cái gì sụp đổ, mất vị trí) trong tình huống căng thẳng ở chỗ làm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • compensate/ˈkɑːmpənˌseɪt/v

    bồi thường, bù đắp (cho ai vì thiệt thòi, chi phí)

    “The company will compensate staff for the extra travel costs.”

    Công ty sẽ bù cho nhân viên chi phí đi lại phát sinh.

  • compensation/ˌkɑːmpənˈseɪʃən/n

    khoản bồi thường, khoản bù đắp

    “Compensation will depend on how much longer each person's commute becomes.”

    Khoản bù đắp sẽ tùy vào quãng đường đi làm của mỗi người dài thêm bao nhiêu.

  • competence/ˈkɑːmpətəns/n

    năng lực, chuyên môn

    “Her technical competence is the reason the project survived the merger.”

    Năng lực chuyên môn của cô ấy là lý do dự án trụ được qua đợt sáp nhập.

  • consolidate/kənˈsɑːlɪdeɪt/v

    hợp nhất, gộp lại (văn phòng, bộ phận, hệ thống)

    “We plan to consolidate our three city offices into one building next spring.”

    Chúng tôi dự định gộp ba văn phòng trong thành phố vào một tòa nhà vào mùa xuân tới.

  • consultation/ˌkɑːnsəlˈteɪʃn/n

    cuộc tham vấn, sự lấy ý kiến (chính thức)

    “Management must hold a consultation with staff before changing working locations.”

    Ban lãnh đạo phải tổ chức lấy ý kiến nhân viên trước khi thay đổi địa điểm làm việc.

  • contractor/ˈkɑntræktər/n

    nhà thầu; người làm theo hợp đồng (không phải nhân viên chính thức)

    “We hired a contractor to handle the building work on the new floor.”

    Chúng tôi thuê một nhà thầu lo phần thi công ở tầng mới.

  • contributor/kənˈtrɪbjətər/n

    người đóng góp (công sức, kết quả)

    “He's one of our strongest contributors, so we can't afford to lose him.”

    Anh ấy là một trong những người đóng góp nhiều nhất, nên chúng ta không thể để mất anh ấy.

  • cooperate/koʊˈɑpəreɪt/v

    hợp tác, phối hợp (sẵn lòng làm theo, giúp đỡ)

    “The staff council agreed to cooperate if their concerns were taken seriously.”

    Hội đồng nhân viên đồng ý hợp tác nếu những lo ngại của họ được xem xét nghiêm túc.

  • coordinate/koʊˈɔrdəneɪt/v

    điều phối, sắp xếp cho khớp với nhau

    “Facilities will coordinate the moving dates with each department.”

    Bộ phận cơ sở vật chất sẽ điều phối ngày chuyển với từng phòng ban.

  • coordination/koʊˌɔrdəˈneɪʃən/n

    sự phối hợp

    “Poor coordination between teams caused chaos during the last office move.”

    Sự phối hợp kém giữa các nhóm đã gây hỗn loạn trong lần chuyển văn phòng trước.

  • break through sth/breɪk θru/phrase

    vượt qua được (rào cản, thái độ nghi ngờ, bức tường…) để tiến lên

    “It took months to break through the mistrust between the two teams.”

    Phải mất nhiều tháng mới vượt qua được sự ngờ vực giữa hai nhóm.

  • bring sb/sth down/brɪŋ daʊn/phrase

    làm ai mất chức, mất quyền lực; làm cái gì sụp đổ, thất bại

    “One badly handled decision could bring the whole leadership team down.”

    Chỉ một quyết định xử lý tệ cũng có thể khiến cả ban lãnh đạo mất ghế.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Staff Council's Demands

Phòng họp nhỏ ở văn phòng Stockholm của một công ty phần mềm. Đại diện nhân viên Haldor mang đến danh sách yêu cầu sau khi công ty thông báo gộp ba văn phòng làm một.

Haldor (đại diện hội đồng nhân viên) · Elspeth (giám đốc nhân sự)

1. What does the staff council demand about commuting?

Hội đồng nhân viên yêu cầu gì về chuyện đi làm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đón Đoàn Thương Mại Thăm Trang Trại Điện Mặt Trời - Nêu Đòi Hỏi Kiên Quyết Với Insist That S (Should) V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới