Chuẩn Bị Thuyết Trình Gọi Vốn - Nói Về Sự Cống Hiến Với Dedicate Oneself To V-ing
Bàn chiến lược trước buổi gặp nhà đầu tư, nói mình đã dồn sức và thời gian cho việc gì bằng cấu trúc "S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing". Ví dụ: "I've dedicated most of the weekend to going through the audit."
- Nói về gọi vốn, pháp lý và hợp tác kinh doanh với các từ attorney, audit, authorize, availability, backing, benchmark, collaborate, collaboration, commerce, commissioner.
- Dùng "dedicate + oneself/thời gian/công sức + to + N/V-ing" ở dạng khẳng định, phủ định và câu hỏi, không nhầm "to" với to-infinitive.
- Dùng tự nhiên blaze a trail (đi tiên phong) và boil the ocean (ôm đồm việc không thể làm hết) khi bàn chiến lược.
Từ vựng & Ngữ pháp
- attorney/əˈtɜːrni/n
luật sư
“Our attorney wants to review the shareholder agreement before we sign anything.”
Luật sư của chúng tôi muốn xem lại thỏa thuận cổ đông trước khi chúng tôi ký bất cứ thứ gì.
- audit/ˈɔːdɪt/n
cuộc kiểm toán; báo cáo kiểm toán
“Investors usually ask to see the latest audit before they commit any money.”
Nhà đầu tư thường đề nghị xem báo cáo kiểm toán mới nhất trước khi cam kết rót tiền.
- authorize/ˈɔːθəˌraɪz/v
cho phép, phê duyệt (chính thức)
“The board authorized an extra budget for legal fees on Friday.”
Hội đồng quản trị đã phê duyệt thêm ngân sách cho phí pháp lý vào thứ Sáu.
- availability/əˌveɪləˈbɪləti/n
thời gian có thể sắp xếp được, sự sẵn sàng (để gặp, làm việc)
“Could you check your availability for a call on Wednesday afternoon?”
Anh xem giúp chiều thứ Tư anh có thể sắp xếp một cuộc gọi không?
- backing/ˈbækɪŋ/n
sự hậu thuẫn, sự ủng hộ (nhất là về tài chính)
“Without the investors' backing, we couldn't hire the new developers.”
Không có sự hậu thuẫn của nhà đầu tư, chúng tôi đã không thể tuyển các lập trình viên mới.
- benchmark/ˈbɛntʃmɑːrk/n
chuẩn so sánh, mốc tham chiếu
“Our repeat-customer rate is well above the industry benchmark.”
Tỷ lệ khách hàng quay lại của chúng tôi cao hơn hẳn mức chuẩn của ngành.
- collaborate/kəˈlæbəˌreɪt/v
cộng tác, hợp tác
“Our designers will collaborate with the trade office on the new brochure.”
Các nhà thiết kế của chúng tôi sẽ cộng tác với văn phòng thương mại để làm tập giới thiệu mới.
- collaboration/kəˌlæbəˈreɪʃn/n
sự cộng tác, sự hợp tác
“The collaboration with a government agency gives our startup real credibility.”
Sự hợp tác với một cơ quan chính phủ mang lại cho startup của chúng tôi uy tín thực sự.
- commerce/ˈkɑmərs/n
thương mại
“Cross-border commerce is still difficult for very small companies.”
Thương mại xuyên biên giới vẫn còn khó khăn với các công ty rất nhỏ.
- commissioner/kəˈmɪʃənər/n
ủy viên, quan chức phụ trách một cơ quan (vd. trade commissioner: tham tán/ủy viên thương mại)
“The trade commissioner offered to introduce us to buyers in Europe.”
Vị tham tán thương mại đề nghị giới thiệu chúng tôi với các nhà mua hàng ở châu Âu.
đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo
“Her company blazed a trail for online marketplaces serving small exporters.”
Công ty của cô ấy đã đi tiên phong cho các sàn trực tuyến phục vụ nhà xuất khẩu nhỏ.
ôm đồm làm mọi thứ cùng lúc, cố làm một việc quá lớn không thể hoàn thành
“Let's fix the checkout first; we don't need to boil the ocean this quarter.”
Mình sửa phần thanh toán trước đã; quý này không cần ôm đồm làm hết mọi thứ.
Luyện nghe
Bài 1/1Three Days Before the Pitch
Sáng thứ Hai tại văn phòng một startup thương mại điện tử ở Toronto chuyên giúp các nhà sản xuất nhỏ bán hàng ra nước ngoài. Giám đốc tài chính Dominik và nhà sáng lập Ayodele chuẩn bị cho buổi gọi vốn thứ Năm.
Dominik (giám đốc tài chính của startup) · Ayodele (nhà sáng lập kiêm CEO)
1. What did Ayodele spend most of the weekend doing?
Ayodele đã dành gần hết cuối tuần để làm gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Yêu Cầu Của Nhân Viên Khi Gộp Văn Phòng - Nêu Đòi Hỏi Với Demand That S (Should) V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
