C1 · AdvancedPremium Bài 20 · Work & jobs

Chia Sẻ Gánh Nặng Sau Thương Vụ Mua Lại - Đề Nghị Hợp Tác Với Collaborate With Sb In V-ing

Nói về khối lượng việc hành chính sau khi công ty mua lại một doanh nghiệp khác, đề nghị san sẻ công việc và cùng làm một nhiệm vụ bằng cấu trúc "S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing". Ví dụ: "I could collaborate with you in sorting out the desk allocation."

  • Nói về công việc hành chính và nhân sự với các từ accomplishment, acquisition, administer, administrative, administrator, aide, allocate, allocation, appoint, attendance.
  • Dùng "S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing" để đề nghị, mô tả hoặc hỏi về việc hợp tác trong một hoạt động cụ thể, phân biệt "with" (với ai) và "in" (trong việc gì).
  • Dùng tự nhiên các cụm be in over your head và be snowed under with sth khi nói mình đang quá tải hoặc ngập đầu trong công việc.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • accomplishment/əˈkɑmplɪʃmənt/n

    thành tựu, việc làm được (đáng ghi nhận)

    “Launching the new system without any downtime was a genuine accomplishment.”

    Triển khai hệ thống mới mà không bị gián đoạn chút nào là một thành tựu thật sự.

  • acquisition/ˌækwəˈzɪʃən/n

    thương vụ mua lại, sự thâu tóm (công ty)

    “After the acquisition, both companies had to merge their payroll systems.”

    Sau thương vụ mua lại, hai công ty phải hợp nhất hệ thống tính lương.

  • administer/ədˈmɪnɪstər/v

    quản lý, điều hành (ngân sách, chương trình); cho dùng (thuốc)

    “She administers the training budget for the whole European region.”

    Cô ấy quản lý ngân sách đào tạo cho toàn khu vực châu Âu.

  • administrative/ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv/adj

    (thuộc) hành chính

    “Too much administrative work leaves the team little time for real projects.”

    Quá nhiều việc hành chính khiến nhóm còn rất ít thời gian cho các dự án thật sự.

  • administrator/ədˈmɪnɪˌstreɪtər/n

    quản trị viên, nhân viên hành chính phụ trách văn phòng

    “Ask the office administrator if you need a new access card.”

    Nếu cần thẻ ra vào mới, hãy hỏi quản trị viên văn phòng.

  • aide/eɪd/n

    trợ lý, người giúp việc (cho lãnh đạo hoặc một vị trí)

    “The director's aide sent everyone the agenda an hour before the meeting.”

    Trợ lý của giám đốc đã gửi chương trình họp cho mọi người một tiếng trước cuộc họp.

  • allocate/ˈæləˌkeɪt/v

    phân bổ, phân chia (nguồn lực, ngân sách, chỗ ngồi…)

    “We need to allocate more people to customer support before the launch.”

    Chúng ta cần phân bổ thêm người cho bộ phận hỗ trợ khách hàng trước khi ra mắt.

  • allocation/ˌæləˈkeɪʃn/n

    sự phân bổ; phần được phân bổ

    “Our marketing allocation was cut by ten percent this year.”

    Phần ngân sách phân bổ cho marketing của chúng tôi năm nay bị cắt mười phần trăm.

  • appoint/əˈpɔɪnt/v

    bổ nhiệm, chỉ định

    “The board appointed her head of operations after the merger.”

    Hội đồng quản trị bổ nhiệm cô ấy làm trưởng bộ phận vận hành sau khi sáp nhập.

  • attendance/əˈtɛndəns/n

    sự có mặt, sự tham dự; số người tham dự

    “Attendance at the Friday training sessions has dropped since summer.”

    Số người tham dự các buổi đào tạo thứ Sáu đã giảm từ mùa hè.

  • be in over your head/bi ɪn ˈoʊvər jʊr hɛd/phrase

    bị cuốn vào việc quá sức mình, không xoay xở nổi

    “He took on three projects at once and was soon in over his head.”

    Anh ấy nhận ba dự án cùng lúc và chẳng mấy chốc đã quá sức xoay xở.

  • be snowed under with sth/bi snoʊd ˈʌndər wɪð/phrase

    ngập đầu trong (công việc, giấy tờ, yêu cầu…)

    “Sorry for the late reply; I've been snowed under with year-end reports.”

    Xin lỗi vì trả lời muộn; tôi đang ngập đầu với các báo cáo cuối năm.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Buried in Folders After the Takeover

Chiều thứ Ba ở văn phòng Copenhagen của một công ty phần mềm logistics vừa mua lại công ty Brightline. Teodor ghé bàn của Ulla, người đang ngập trong hồ sơ.

Teodor (điều phối viên dự án, đồng nghiệp của Ulla) · Ulla (quản trị viên văn phòng)

1. Why is Ulla snowed under with work?

Vì sao Ulla ngập đầu trong công việc?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chuẩn Bị Thuyết Trình Gọi Vốn - Nói Về Sự Cống Hiến Với Dedicate Oneself To V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới