C1 · Bài 19 · Công Ty Gia Đình Cân Nhắc Lên Sàn - Đưa Ra Khuyến Nghị Trang Trọng Với It Is Strongly Advised That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • listing/ˈlɪstɪŋ/n

    sự niêm yết (trên sàn chứng khoán); tin đăng, mục niêm yết

    “The company's listing on the stock exchange is planned for next spring.”

    Việc niêm yết công ty trên sàn chứng khoán được lên kế hoạch vào mùa xuân năm sau.

  • offering/ˈɔːfərɪŋ/n

    đợt chào bán (cổ phiếu); sản phẩm, dịch vụ được đưa ra

    “The share offering was three times oversubscribed on the first day.”

    Đợt chào bán cổ phiếu được đăng ký mua gấp ba lần ngay trong ngày đầu tiên.

  • outlet/ˈaʊtlet/n

    cửa hàng, điểm bán lẻ (của một chuỗi); cửa hàng bán hàng giảm giá

    “The chain plans to open ten new outlets across Europe this year.”

    Chuỗi cửa hàng dự định mở mười điểm bán mới khắp châu Âu trong năm nay.

  • premium/ˈpriːmiəm/n

    khoản trả thêm, mức giá cao hơn bình thường

    “Investors were willing to pay a premium for shares in such a well-known brand.”

    Các nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn để mua cổ phiếu của một thương hiệu nổi tiếng như vậy.

  • proceeds/ˈproʊsiːdz/n

    số tiền thu được (từ việc bán, từ một sự kiện…)

    “The proceeds from the sale will be used to renovate the flagship store.”

    Số tiền thu được từ đợt bán sẽ dùng để cải tạo cửa hàng chủ lực.

  • shareholder/ˈʃɛrˌhoʊldər/n

    cổ đông

    “Several shareholders raised concerns about the new strategy at the annual meeting.”

    Một số cổ đông bày tỏ lo ngại về chiến lược mới tại cuộc họp thường niên.

  • stake/steɪk/n

    cổ phần, phần sở hữu; quyền lợi gắn với điều gì

    “She sold her stake in the business to her co-founder.”

    Cô ấy đã bán phần cổ phần của mình trong công ty cho người đồng sáng lập.

  • subsidy/ˈsʌbsədi/n

    khoản trợ cấp, trợ giá (thường của nhà nước)

    “The museum café survives mainly thanks to a city subsidy.”

    Quán cà phê trong bảo tàng tồn tại chủ yếu nhờ khoản trợ cấp của thành phố.

  • transaction/trænˈzækʃn/n

    giao dịch

    “Every transaction over ten thousand dollars needs a second approval.”

    Mọi giao dịch trên mười nghìn đô đều cần người thứ hai phê duyệt.

  • turnover/ˈtɜːrnoʊvər/n

    doanh thu (tổng tiền bán hàng trong một kỳ)

    “Annual turnover passed fifty million euros for the first time.”

    Doanh thu hằng năm lần đầu tiên vượt năm mươi triệu euro.

  • withdrawal/wɪθˈdrɔːəl/n

    sự rút tiền; sự rút lại, cắt bỏ (hỗ trợ, cam kết…)

    “The bank called me to confirm the withdrawal before releasing the money.”

    Ngân hàng gọi cho tôi để xác nhận lệnh rút tiền trước khi giải ngân.

  • close sb/sth off/kloʊz ɔf/phrase

    khép (ai/cái gì) lại; khép lòng, không chịu lắng nghe ý kiến khác (close yourself off)

    “Try not to close yourself off to feedback just because it's uncomfortable.”

    Đừng khép lòng trước góp ý chỉ vì nó khiến bạn khó chịu.

  • culture vulture/ˈkʌltʃər ˈvʌltʃər/phrase

    người mê văn hoá, nghệ thuật (hay đi bảo tàng, nhà hát, triển lãm)

    “My manager is a real culture vulture; she sees every new exhibition in town.”

    Sếp tôi đúng là người mê nghệ thuật; triển lãm mới nào trong thành phố chị ấy cũng đi xem.