C1 · AdvancedPremium Bài 19 · Shopping & money

Công Ty Gia Đình Cân Nhắc Lên Sàn - Đưa Ra Khuyến Nghị Trang Trọng Với It Is Strongly Advised That

Bàn chuyện niêm yết cổ phiếu, cổ phần, doanh thu và giao dịch ngân hàng, đồng thời đưa ra lời khuyên trang trọng kiểu văn bản chính thức bằng "It is strongly advised that + S + V" (động từ nguyên thể). Ví dụ: "It is strongly advised that the family not sell any shares for two years."

  • Nói về cổ phần, đầu tư và giao dịch tài chính với các từ listing, offering, outlet, premium, proceeds, shareholder, stake, subsidy, transaction, turnover, withdrawal.
  • Dùng "It is strongly advised that + S + V" và các động từ cùng nhóm ở dạng bị động (It is recommended / requested / suggested that…) để đưa ra khuyến nghị trang trọng, kể cả dạng phủ định "not + V" và bị động "be + V3".
  • Dùng tự nhiên các cụm close sb/sth off và culture vulture khi khuyên ai đừng khép lòng với ý kiến mới và khi nói về người mê văn hoá nghệ thuật.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • listing/ˈlɪstɪŋ/n

    sự niêm yết (trên sàn chứng khoán); tin đăng, mục niêm yết

    “The company's listing on the stock exchange is planned for next spring.”

    Việc niêm yết công ty trên sàn chứng khoán được lên kế hoạch vào mùa xuân năm sau.

  • offering/ˈɔːfərɪŋ/n

    đợt chào bán (cổ phiếu); sản phẩm, dịch vụ được đưa ra

    “The share offering was three times oversubscribed on the first day.”

    Đợt chào bán cổ phiếu được đăng ký mua gấp ba lần ngay trong ngày đầu tiên.

  • outlet/ˈaʊtlet/n

    cửa hàng, điểm bán lẻ (của một chuỗi); cửa hàng bán hàng giảm giá

    “The chain plans to open ten new outlets across Europe this year.”

    Chuỗi cửa hàng dự định mở mười điểm bán mới khắp châu Âu trong năm nay.

  • premium/ˈpriːmiəm/n

    khoản trả thêm, mức giá cao hơn bình thường

    “Investors were willing to pay a premium for shares in such a well-known brand.”

    Các nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn để mua cổ phiếu của một thương hiệu nổi tiếng như vậy.

  • proceeds/ˈproʊsiːdz/n

    số tiền thu được (từ việc bán, từ một sự kiện…)

    “The proceeds from the sale will be used to renovate the flagship store.”

    Số tiền thu được từ đợt bán sẽ dùng để cải tạo cửa hàng chủ lực.

  • shareholder/ˈʃɛrˌhoʊldər/n

    cổ đông

    “Several shareholders raised concerns about the new strategy at the annual meeting.”

    Một số cổ đông bày tỏ lo ngại về chiến lược mới tại cuộc họp thường niên.

  • stake/steɪk/n

    cổ phần, phần sở hữu; quyền lợi gắn với điều gì

    “She sold her stake in the business to her co-founder.”

    Cô ấy đã bán phần cổ phần của mình trong công ty cho người đồng sáng lập.

  • subsidy/ˈsʌbsədi/n

    khoản trợ cấp, trợ giá (thường của nhà nước)

    “The museum café survives mainly thanks to a city subsidy.”

    Quán cà phê trong bảo tàng tồn tại chủ yếu nhờ khoản trợ cấp của thành phố.

  • transaction/trænˈzækʃn/n

    giao dịch

    “Every transaction over ten thousand dollars needs a second approval.”

    Mọi giao dịch trên mười nghìn đô đều cần người thứ hai phê duyệt.

  • turnover/ˈtɜːrnoʊvər/n

    doanh thu (tổng tiền bán hàng trong một kỳ)

    “Annual turnover passed fifty million euros for the first time.”

    Doanh thu hằng năm lần đầu tiên vượt năm mươi triệu euro.

  • withdrawal/wɪθˈdrɔːəl/n

    sự rút tiền; sự rút lại, cắt bỏ (hỗ trợ, cam kết…)

    “The bank called me to confirm the withdrawal before releasing the money.”

    Ngân hàng gọi cho tôi để xác nhận lệnh rút tiền trước khi giải ngân.

  • close sb/sth off/kloʊz ɔf/phrase

    khép (ai/cái gì) lại; khép lòng, không chịu lắng nghe ý kiến khác (close yourself off)

    “Try not to close yourself off to feedback just because it's uncomfortable.”

    Đừng khép lòng trước góp ý chỉ vì nó khiến bạn khó chịu.

  • culture vulture/ˈkʌltʃər ˈvʌltʃər/phrase

    người mê văn hoá, nghệ thuật (hay đi bảo tàng, nhà hát, triển lãm)

    “My manager is a real culture vulture; she sees every new exhibition in town.”

    Sếp tôi đúng là người mê nghệ thuật; triển lãm mới nào trong thành phố chị ấy cũng đi xem.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Should the Family Firm Go Public?

Phòng họp kính ở trụ sở London của một chuỗi hiệu sách và cửa hàng bảo tàng do gia đình Torsten sở hữu. Giám đốc tài chính Yara giải thích kế hoạch niêm yết trước buổi bỏ phiếu của hội đồng quản trị.

Torsten (cổ đông lớn, cháu nội của người sáng lập công ty) · Yara (giám đốc tài chính (CFO) của công ty)

1. Why does the company want a stock market listing?

Vì sao công ty muốn niêm yết trên sàn chứng khoán?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chia Sẻ Gánh Nặng Sau Thương Vụ Mua Lại - Đề Nghị Hợp Tác Với Collaborate With Sb In V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới