C1 · Bài 17 · Kéo Thuyền Đi Team Retreat - Bình Luận Điều Hiển Nhiên Với It Comes As No Surprise That

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • march/mɑːrtʃ/n, v

    cuộc diễu hành, cuộc tuần hành; diễu hành, tuần hành

    “Thousands of people marched through the city centre to support the climate campaign.”

    Hàng nghìn người đã tuần hành qua trung tâm thành phố để ủng hộ chiến dịch vì khí hậu.

  • motorist/ˈmoʊtərɪst/n

    người lái xe (ô tô)

    “Motorists heading north faced long delays because of the roadworks.”

    Những người lái xe đi về hướng bắc phải chờ rất lâu vì công trình sửa đường.

  • rental/ˈrɛntəl/n

    dịch vụ cho thuê; đồ đi thuê (xe thuê…)

    “We picked up the rental at the airport and drove straight to the coast.”

    Chúng tôi nhận xe thuê ở sân bay rồi lái thẳng ra bờ biển.

  • retreat/rɪˈtriːt/n, v

    chuyến đi tập trung xa nơi làm việc (team retreat); sự rút lui

    “Our annual team retreat is held at a quiet lodge by the lake.”

    Chuyến retreat hằng năm của nhóm chúng tôi được tổ chức tại một nhà nghỉ yên tĩnh bên hồ.

  • shipping/ˈʃɪpɪŋ/n

    việc vận chuyển (hàng hoá); phí vận chuyển

    “Shipping the exhibition stand to the conference cost more than our flights.”

    Chi phí vận chuyển gian hàng triển lãm tới hội nghị còn đắt hơn cả vé máy bay của chúng tôi.

  • steer/stɪər/v

    lái, điều khiển (xe, thuyền); hướng ai tránh xa/đi theo hướng nào

    “She steered the van carefully through the narrow mountain pass.”

    Cô ấy cẩn thận lái chiếc xe van qua con đèo hẹp.

  • trailer/ˈtreɪlər/n

    xe moóc (kéo phía sau ô tô)

    “We hired a small trailer to carry all the camping gear.”

    Chúng tôi thuê một chiếc xe moóc nhỏ để chở toàn bộ đồ cắm trại.

  • transit/ˈtrænzɪt/n

    giao thông công cộng (public transit); sự di chuyển, quá cảnh

    “The new office is easy to reach by public transit.”

    Văn phòng mới rất dễ đến bằng phương tiện công cộng.

  • vessel/ˈvɛsəl/n

    tàu, thuyền (cách nói trang trọng)

    “The cargo vessel was held at sea for three days because of the storm.”

    Con tàu chở hàng bị giữ ngoài biển ba ngày vì bão.

  • take flight/teɪk flaɪt/phrase

    bỏ chạy, chuồn đi (để tránh điều gì)

    “When the meeting turned into a shouting match, two of the interns quietly took flight.”

    Khi cuộc họp biến thành một trận cãi vã, hai thực tập sinh lặng lẽ chuồn mất.

  • be hung up on sth/bi hʌŋ ʌp ɑn/phrase

    cứ canh cánh, bận tâm quá mức về chuyện gì

    “Don't be hung up on one small mistake; the presentation went really well.”

    Đừng canh cánh mãi về một lỗi nhỏ; bài thuyết trình thật sự rất tốt.