C1 · AdvancedPremium Bài 16 · Travel & transport

Tàu Hàng Kẹt Ngoài Cảng - Kể Chuyện Liên Tiếp Trục Trặc Với No Sooner ... Than

Nói về tàu thuyền, hàng hoá và vận tải biển, đồng thời kể hai sự việc xảy ra nối tiếp nhau gần như tức thì bằng "No sooner had + S + V3 + than + S + V2". Ví dụ: "No sooner had she entered the channel than the harbour master ordered her to stop."

  • Nói về vận tải biển và đường bộ với các từ anchor, auto, cargo, carriage, charter, collision, embark, fleet.
  • Dùng "No sooner had + S + V3 + than…" (kể cả dạng bị động và dạng không đảo ngữ "S had no sooner V3 than"), và phân biệt với "Hardly/Scarcely had… when…".
  • Dùng tự nhiên các cụm derive from sth và put down roots khi nói về nguồn gốc và việc gắn bó lâu dài với một nơi.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • anchor/ˈæŋkər/n

    mỏ neo (at anchor: đang thả neo)

    “Six ships are lying at anchor outside the port, waiting for a berth.”

    Sáu con tàu đang thả neo ngoài cảng, chờ đến lượt cập bến.

  • auto/ˈɔːtoʊ/n

    ô tô (thường dùng trong auto parts, auto industry – chủ yếu Mỹ)

    “The shipment contains auto parts for a factory in Munich.”

    Lô hàng chứa linh kiện ô tô cho một nhà máy ở Munich.

  • cargo/ˈkɑrɡoʊ/n

    hàng hoá (chở trên tàu, máy bay)

    “The cargo was checked by customs as soon as it was unloaded.”

    Hàng hoá được hải quan kiểm tra ngay khi dỡ xuống.

  • carriage/ˈkærɪdʒ/n

    xe ngựa (horse and carriage: xe ngựa kéo)

    “A century ago, goods left the docks by horse and carriage.”

    Một thế kỷ trước, hàng hoá rời bến cảng bằng xe ngựa.

  • charter/ˈtʃɑːrtər/n

    việc thuê nguyên chiếc (tàu, máy bay) theo hợp đồng

    “A private charter would get the team there faster, but it's expensive.”

    Thuê riêng một chiếc máy bay sẽ đưa cả nhóm đến đó nhanh hơn, nhưng rất đắt.

  • collision/kəˈlɪʒən/n

    vụ va chạm

    “A minor collision in the channel delayed every ship in the port.”

    Một vụ va chạm nhỏ trên luồng tàu đã làm chậm mọi con tàu trong cảng.

  • embark/ɪmˈbɑːrk/v

    lên tàu; bắt đầu (embark on: bắt tay vào một việc mới)

    “Passengers can embark from two o'clock onwards.”

    Hành khách có thể lên tàu từ hai giờ chiều trở đi.

  • fleet/flit/n

    đội tàu, đội xe (của một công ty)

    “The company's fleet includes twelve container ships.”

    Đội tàu của công ty gồm mười hai tàu container.

  • derive from sth/dɪˈraɪv frəm/phrase

    bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ cái gì

    “The word "cargo" derives from a Spanish word meaning "load".”

    Từ "cargo" bắt nguồn từ một từ tiếng Tây Ban Nha nghĩa là "vật chở".

  • put down roots (in/at a place)/pʊt daʊn ruts/phrase

    bén rễ, định cư và gắn bó lâu dài ở một nơi

    “After years of moving around, she finally put down roots in Hamburg.”

    Sau nhiều năm chuyển chỗ liên tục, cuối cùng cô ấy cũng định cư lâu dài ở Hamburg.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Late Night in the Operations Room

Tối muộn tại phòng điều hành của một công ty vận tải biển nhìn ra cảng Hamburg, Đức. Ottilie mới chuyển đến từ Chicago, còn Radek đã làm ở đây nhiều năm.

Ottilie (điều phối viên logistics mới chuyển đến) · Radek (quản lý đội tàu)

1. Why did the ship have to stop?

Vì sao con tàu phải dừng lại?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Kéo Thuyền Đi Team Retreat - Bình Luận Điều Hiển Nhiên Với It Comes As No Surprise That

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới