Khảo Sát Cối Xay Nước Ở Làng Cho Chuyến Retreat - Đặt Giả Định Lịch Sự Với If + Were To
Mô tả làng mạc, địa danh, đường đi và chính quyền địa phương, đồng thời đưa ra giả định trang trọng, ít khả năng xảy ra hoặc đề xuất khéo léo bằng "If + S + were to + V, S + would + V". Ví dụ: "If we were to book the whole building for forty people, would you have enough rooms?"
- Mô tả địa điểm ở làng và thị trấn với các từ cemetery, establishment, junction, landmark, lobby, marketplace, mill, municipal, neighbouring, pathway, suburban, villager.
- Dùng "If + S + were to + V, S + would/could/might + V" để nêu giả định ít khả năng xảy ra hoặc đặt câu hỏi, đề xuất một cách trang trọng, lịch sự.
- Dùng tự nhiên off the beaten track và bank on sb/sth khi nói về nơi hẻo lánh và điều mình có thể trông cậy.
Từ vựng & Ngữ pháp
- cemetery/ˈsɛməˌtɛri/n
nghĩa trang
“The path to the chapel goes past a quiet old cemetery.”
Con đường lên nhà nguyện đi ngang qua một nghĩa trang cổ yên tĩnh.
- establishment/ɪˈstæblɪʃmənt/n
cơ sở kinh doanh (cửa hàng, nhà hàng, khách sạn…)
“The bakery is the oldest family-run establishment in town.”
Tiệm bánh là cơ sở kinh doanh gia đình lâu đời nhất trong thị trấn.
- junction/ˈdʒʌŋkʃən/n
giao lộ, ngã ba, ngã tư
“Turn left at the junction after the petrol station.”
Rẽ trái ở giao lộ sau trạm xăng.
- landmark/ˈlændmɑːrk/n
địa danh, công trình nổi bật (dễ nhận ra)
“The clock tower is the town's most famous landmark.”
Tháp đồng hồ là công trình nổi tiếng nhất của thị trấn.
- lobby/ˈlɑbi/n, v
sảnh (khách sạn, toà nhà); vận động, gây sức ép (lên chính quyền)
“Local residents lobbied the council to keep the park open.”
Cư dân địa phương đã vận động hội đồng thành phố giữ lại công viên.
- marketplace/ˈmɑːrkɪtpleɪs/n
khu chợ, nơi họp chợ
“Farmers sell cheese and honey in the marketplace every Saturday.”
Nông dân bán phô mai và mật ong ở khu chợ mỗi thứ Bảy.
- mill/mɪl/n
cối xay, nhà máy xay (bột)
“The old water mill has been turned into a small hotel.”
Cối xay nước cũ đã được cải tạo thành một khách sạn nhỏ.
- municipal/mjuːˈnɪsɪpəl/adj
thuộc chính quyền thành phố, thị xã
“The municipal library is open until eight on weekdays.”
Thư viện thành phố mở cửa đến tám giờ tối các ngày trong tuần.
- neighbouring/ˈneɪbərɪŋ/adj
lân cận, bên cạnh
“Some of our guests will stay in a neighbouring town.”
Một số khách của chúng tôi sẽ ở tại một thị trấn lân cận.
- pathway/ˈpæθˌweɪ/n
lối đi, đường mòn (đi bộ)
“A lit pathway connects the car park to the main entrance.”
Một lối đi có đèn nối bãi đỗ xe với lối vào chính.
- suburban/səˈbɜːrbən/adj
thuộc vùng ngoại ô
“Our office moved from the city centre to a suburban business park.”
Văn phòng chúng tôi chuyển từ trung tâm thành phố ra một khu văn phòng ở ngoại ô.
- villager/ˈvɪlɪdʒər/n
dân làng, người sống trong làng
“The villagers organise a music festival every August.”
Dân làng tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mỗi tháng Tám.
hẻo lánh, xa các tuyến du lịch quen thuộc, ít người lui tới
“We found a tiny restaurant off the beaten track that only locals know.”
Chúng tôi tìm được một nhà hàng nhỏ ở chỗ hẻo lánh mà chỉ dân địa phương mới biết.
trông cậy vào, đặt niềm tin chắc chắn vào ai/cái gì
“Don't bank on getting a mobile signal once you leave the main road.”
Đừng trông chờ sẽ có sóng điện thoại khi bạn rời khỏi đường lớn.
Luyện nghe
Bài 1/1A Tour of the Old Watermill
Một buổi sáng sương mù ở ngôi làng vùng đồi miền bắc Bồ Đào Nha. Osvaldo, chủ nhà nghỉ trong cối xay nước cổ, dẫn Niamh đi xem để chuẩn bị cho chuyến retreat của công ty cô.
Osvaldo (chủ nhà nghỉ cải tạo từ cối xay nước) · Niamh (điều phối viên sự kiện của một công ty công nghệ ở Toronto)
1. Why does Niamh like the location?
Vì sao Niamh thích địa điểm này?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Tàu Hàng Kẹt Ngoài Cảng - Kể Chuyện Liên Tiếp Trục Trặc Với No Sooner ... Than
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
