C1 · Bài 15 · Khảo Sát Cối Xay Nước Ở Làng Cho Chuyến Retreat - Đặt Giả Định Lịch Sự Với If + Were To

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • cemetery/ˈsɛməˌtɛri/n

    nghĩa trang

    “The path to the chapel goes past a quiet old cemetery.”

    Con đường lên nhà nguyện đi ngang qua một nghĩa trang cổ yên tĩnh.

  • establishment/ɪˈstæblɪʃmənt/n

    cơ sở kinh doanh (cửa hàng, nhà hàng, khách sạn…)

    “The bakery is the oldest family-run establishment in town.”

    Tiệm bánh là cơ sở kinh doanh gia đình lâu đời nhất trong thị trấn.

  • junction/ˈdʒʌŋkʃən/n

    giao lộ, ngã ba, ngã tư

    “Turn left at the junction after the petrol station.”

    Rẽ trái ở giao lộ sau trạm xăng.

  • landmark/ˈlændmɑːrk/n

    địa danh, công trình nổi bật (dễ nhận ra)

    “The clock tower is the town's most famous landmark.”

    Tháp đồng hồ là công trình nổi tiếng nhất của thị trấn.

  • lobby/ˈlɑbi/n, v

    sảnh (khách sạn, toà nhà); vận động, gây sức ép (lên chính quyền)

    “Local residents lobbied the council to keep the park open.”

    Cư dân địa phương đã vận động hội đồng thành phố giữ lại công viên.

  • marketplace/ˈmɑːrkɪtpleɪs/n

    khu chợ, nơi họp chợ

    “Farmers sell cheese and honey in the marketplace every Saturday.”

    Nông dân bán phô mai và mật ong ở khu chợ mỗi thứ Bảy.

  • mill/mɪl/n

    cối xay, nhà máy xay (bột)

    “The old water mill has been turned into a small hotel.”

    Cối xay nước cũ đã được cải tạo thành một khách sạn nhỏ.

  • municipal/mjuːˈnɪsɪpəl/adj

    thuộc chính quyền thành phố, thị xã

    “The municipal library is open until eight on weekdays.”

    Thư viện thành phố mở cửa đến tám giờ tối các ngày trong tuần.

  • neighbouring/ˈneɪbərɪŋ/adj

    lân cận, bên cạnh

    “Some of our guests will stay in a neighbouring town.”

    Một số khách của chúng tôi sẽ ở tại một thị trấn lân cận.

  • pathway/ˈpæθˌweɪ/n

    lối đi, đường mòn (đi bộ)

    “A lit pathway connects the car park to the main entrance.”

    Một lối đi có đèn nối bãi đỗ xe với lối vào chính.

  • suburban/səˈbɜːrbən/adj

    thuộc vùng ngoại ô

    “Our office moved from the city centre to a suburban business park.”

    Văn phòng chúng tôi chuyển từ trung tâm thành phố ra một khu văn phòng ở ngoại ô.

  • villager/ˈvɪlɪdʒər/n

    dân làng, người sống trong làng

    “The villagers organise a music festival every August.”

    Dân làng tổ chức một lễ hội âm nhạc vào mỗi tháng Tám.

  • off the beaten track/ɔf ðə ˈbitən træk/phrase

    hẻo lánh, xa các tuyến du lịch quen thuộc, ít người lui tới

    “We found a tiny restaurant off the beaten track that only locals know.”

    Chúng tôi tìm được một nhà hàng nhỏ ở chỗ hẻo lánh mà chỉ dân địa phương mới biết.

  • bank on sb/sth/bæŋk ɑn/phrase

    trông cậy vào, đặt niềm tin chắc chắn vào ai/cái gì

    “Don't bank on getting a mobile signal once you leave the main road.”

    Đừng trông chờ sẽ có sóng điện thoại khi bạn rời khỏi đường lớn.