C1 · Bài 14 · Một Quý Khó Khăn Ở Kho Hàng - Nhìn Lại Quyết Định Đã Qua Với Câu Điều Kiện Loại 3

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • odds/ɑːdz/n

    khả năng, xác suất (một việc xảy ra)

    “The odds of finishing the project on time are slim without extra staff.”

    Khả năng hoàn thành dự án đúng hạn rất thấp nếu không có thêm nhân sự.

  • quota/ˈkwoʊtə/n

    chỉ tiêu, hạn ngạch (số lượng phải đạt hoặc được phép)

    “Each shift has a daily quota of four thousand orders.”

    Mỗi ca có chỉ tiêu bốn nghìn đơn hàng mỗi ngày.

  • ranking/ˈræŋkɪŋ/n

    bảng xếp hạng, thứ hạng

    “Our office climbed to third place in the company's customer service ranking.”

    Văn phòng chúng tôi đã leo lên vị trí thứ ba trong bảng xếp hạng chăm sóc khách hàng của công ty.

  • ratio/ˈreɪʃioʊ/n

    tỷ lệ (giữa hai đại lượng)

    “The ratio of managers to staff is one to eight.”

    Tỷ lệ quản lý trên nhân viên là một trên tám.

  • remainder/rɪˈmeɪndər/n

    phần còn lại

    “We'll ship half the order today and the remainder next week.”

    Chúng tôi sẽ giao một nửa đơn hàng hôm nay và phần còn lại vào tuần sau.

  • surplus/ˈsɜːrpləs/n

    lượng dư thừa, thặng dư

    “A mild winter left retailers with a surplus of coats.”

    Một mùa đông ấm khiến các nhà bán lẻ bị dư thừa áo khoác.

  • yield/jiːld/n, v

    sản lượng, kết quả thu được; mang lại (kết quả)

    “The new routing software has yielded real savings on fuel.”

    Phần mềm định tuyến mới đã mang lại khoản tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.

  • warehouse/ˈwɛərhaus/n

    nhà kho, kho hàng

    “Most online orders are packed in our warehouse outside the city.”

    Phần lớn đơn hàng trực tuyến được đóng gói ở kho hàng của chúng tôi ngoài thành phố.

  • at the top of one’s game/æt ðə tɑp əv wʌnz ɡeɪm/phrase

    đang ở phong độ đỉnh cao, làm việc giỏi nhất

    “After a year of training, the whole sales team is at the top of its game.”

    Sau một năm đào tạo, cả đội kinh doanh đang ở phong độ đỉnh cao.

  • avail yourself of sth/əˈveɪl jərˈsɛlf əv ˈsʌmθɪŋ/phrase

    tận dụng cái gì (dịch vụ, cơ hội, sự hỗ trợ) – khá trang trọng

    “New staff are encouraged to avail themselves of the free language classes.”

    Nhân viên mới được khuyến khích tận dụng các lớp ngoại ngữ miễn phí.