Mua Hàng Số Lượng Lớn Ở Hợp Tác Xã Nông Trại - Bày Tỏ Tiếc Nuối Với If Only + Had V3
Nói về số lượng, việc mua hàng số lượng lớn và hàng tồn đọng, đồng thời bày tỏ sự tiếc nuối mạnh mẽ về những việc đã không làm trong quá khứ bằng "If only + S + had + V3". Ví dụ: "If only we had checked the storeroom before ordering forty gallons of olive oil."
- Nói về số lượng và việc mua hàng với các từ abundance, accumulate, accumulation, acre, bulk, countless, excess, gallon, handful.
- Dùng "If only + S + had/hadn't + V3" để bày tỏ tiếc nuối về quá khứ, và phân biệt với "If only + V2" (hiện tại) và "If only + would" (mong người khác thay đổi).
- Dùng tự nhiên các cụm align yourself with sb/sth và as a (direct/indirect) consequence of sth khi bàn chuyện chọn nhà cung cấp và nguyên nhân tăng giá.
Từ vựng & Ngữ pháp
- abundance/əˈbʌndəns/n
sự dồi dào, số lượng rất nhiều
“After a warm summer, the orchards have an abundance of apples.”
Sau một mùa hè ấm áp, các vườn cây có rất nhiều táo.
- accumulate/əˈkjuːmjəleɪt/v
tích tụ, dồn lại dần dần
“Unused supplies tend to accumulate in the storeroom if nobody checks them.”
Đồ dùng không xài đến thường dồn lại trong kho nếu không ai kiểm tra.
- accumulation/əˌkjuːmjəˈleɪʃən/n
sự tích tụ, lượng dồn lại
“The accumulation of old stock is costing us storage space.”
Lượng hàng cũ tồn đọng đang chiếm mất chỗ trong kho của chúng ta.
- acre/ˈeɪkər/n
mẫu Anh (đơn vị diện tích, khoảng 4.000 m²)
“The co-op farms about four hundred acres of orchards and hay.”
Hợp tác xã canh tác khoảng bốn trăm mẫu Anh vườn cây và cỏ khô.
- bulk/bʌlk/n
số lượng lớn (buy in bulk: mua sỉ, mua số lượng lớn)
“Buying coffee in bulk is cheaper, but only if we actually drink it.”
Mua cà phê số lượng lớn thì rẻ hơn, nhưng chỉ khi chúng ta thật sự uống hết.
- countless/ˈkaʊntləs/adj
vô số, không đếm xuể
“We've had countless meetings about the canteen budget this year.”
Năm nay chúng tôi đã họp không biết bao nhiêu lần về ngân sách căng tin.
- excess/ɪkˈses/ (n), /ɪkˈses/ (adj)n, adj
phần thừa, lượng dư; dư thừa
“We donated the excess to a local food bank before it expired.”
Chúng tôi đã tặng phần dư thừa cho một ngân hàng thực phẩm địa phương trước khi nó hết hạn.
- gallon/ˈɡælən/n
gallon (đơn vị thể tích, khoảng 3,8 lít ở Mỹ)
“The kitchen goes through about five gallons of milk a week.”
Nhà bếp dùng hết khoảng năm gallon sữa mỗi tuần.
- handful/ˈhændfəl/n
một nắm; một số ít
“Only a handful of people stayed for the second session.”
Chỉ có một số ít người ở lại dự phiên thứ hai.
đứng về phía, gắn kết với ai/cái gì (ủng hộ, hợp tác lâu dài)
“The company wants to align itself with suppliers who share its values.”
Công ty muốn gắn kết với những nhà cung cấp có cùng giá trị với mình.
là hệ quả (trực tiếp/gián tiếp) của cái gì
“Delivery costs rose as a direct consequence of the fuel shortage.”
Phí giao hàng tăng là hệ quả trực tiếp của tình trạng thiếu nhiên liệu.
Luyện nghe
Bài 1/1A Visit to the Farm Co-op
Một buổi trưa nắng tại cửa hàng của hợp tác xã nông trại ngoài Toronto, Canada. Odalys và Rasmus đến chọn nguồn hàng mới cho căng tin công ty.
Rasmus (chuyên viên mua hàng) · Odalys (quản lý căng tin và cơ sở vật chất)
1. How large is the co-op's farm?
Nông trại của hợp tác xã rộng bao nhiêu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Một Quý Khó Khăn Ở Kho Hàng - Nhìn Lại Quyết Định Đã Qua Với Câu Điều Kiện Loại 3
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
