C1 · Bài 8 · Dọn Vào Căn Nhà Thuê Cũ - Nói Về Điều Đã Giúp Mình Với If It Hadn't Been For

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bench/bɛntʃ/n

    ghế dài

    “There's an old wooden bench in the garden where I drink my morning coffee.”

    Trong vườn có một chiếc ghế dài bằng gỗ cũ, nơi tôi uống cà phê buổi sáng.

  • cabinet/ˈkæbɪnɪt/n

    tủ (tủ bếp, tủ trưng bày có cửa và ngăn)

    “My grandmother's glass cabinet is full of old teacups.”

    Chiếc tủ kính của bà tôi chứa đầy những tách trà cũ.

  • chamber/ˈtʃeɪmbər/n

    buồng, gian phòng (thường nghe trang trọng hoặc cổ)

    “The old house has a small chamber under the stairs that was once a pantry.”

    Căn nhà cũ có một gian buồng nhỏ dưới cầu thang từng là kho thức ăn.

  • fixture/ˈfɪkstʃər/n

    đồ gắn cố định trong nhà (đèn, bồn rửa, vòi nước…)

    “The landlord replaced all the light fixtures before we moved in.”

    Chủ nhà đã thay toàn bộ đèn gắn cố định trước khi chúng tôi dọn vào.

  • landlord/ˈlændlɔːrd/n

    chủ nhà (người cho thuê)

    “Our landlord is quick to fix anything that breaks.”

    Chủ nhà của chúng tôi sửa rất nhanh mọi thứ bị hỏng.

  • lawn/lɔːn/n

    bãi cỏ (trước hoặc sau nhà)

    “Tenants are expected to mow the lawn once a fortnight.”

    Người thuê nhà phải cắt cỏ hai tuần một lần.

  • pad/pæd/n

    miếng lót, miếng đệm

    “Put felt pads under the chair legs so they don't scratch the floor.”

    Hãy dán miếng lót nỉ dưới chân ghế để không làm xước sàn.

  • reside/rɪˈzaɪd/v

    cư trú, sinh sống (trang trọng)

    “The owner now resides abroad and rents the house out.”

    Chủ sở hữu hiện sống ở nước ngoài và cho thuê căn nhà.

  • have/take pride of place/hæv | teɪk praɪd əv pleɪs/phrase

    được đặt ở vị trí nổi bật, trang trọng nhất (vì được trân trọng)

    “A photo of the whole team takes pride of place on her desk.”

    Tấm ảnh cả nhóm được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên bàn làm việc của cô ấy.

  • a safe pair of hands/ə seɪf pɛr əv hændz/phrase

    người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn, giao việc là yên tâm

    “Give the keys to Gregor; he's a safe pair of hands.”

    Cứ đưa chìa khoá cho Gregor; anh ấy là người đáng tin cậy.