Kèm Cặp Một Cậu Thiếu Niên - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj + As/Though + S + V
Trò chuyện về công việc tình nguyện kèm cặp thanh thiếu niên, con nuôi và tình thân, đồng thời nhấn mạnh ý "dù… nhưng vẫn…" bằng cấu trúc đảo ngữ "Adj/Adv + as/though + S + V". Ví dụ: "Young as he is, he's a genuine intellectual."
- Nói về gia đình, con nuôi và tình bạn với các từ adolescent, adoption, buddy, companion, foster, infant, intellectual, lad.
- Dùng cấu trúc "Adj/Adv + as/though + S + V, mệnh đề chính" để nhấn mạnh sự tương phản một cách trang trọng, tự nhiên.
- Dùng đúng ngữ cảnh hai thành ngữ a man of the people và blood is thicker than water.
Từ vựng & Ngữ pháp
- adolescent/ˌædəlˈɛsnt/n
thanh thiếu niên, người ở tuổi vị thành niên
“Adolescents who move between homes often find it hard to trust new adults.”
Những thanh thiếu niên phải chuyển nhà nhiều lần thường khó tin tưởng người lớn mới.
- adoption/əˈdɑpʃən/n
việc nhận con nuôi (cũng có nghĩa: sự thông qua, sự áp dụng)
“After years of paperwork, their adoption of a baby girl was finally approved.”
Sau nhiều năm làm thủ tục, việc họ nhận nuôi một bé gái cuối cùng cũng được chấp thuận.
- buddy/ˈbʌdi/n
bạn thân, bạn chí cốt (thân mật)
“Every new hire is given a buddy who shows them around during the first month.”
Mỗi nhân viên mới được ghép với một người bạn đồng hành dẫn dắt họ trong tháng đầu tiên.
- companion/kəmˈpæniən/n
bạn đồng hành, người bầu bạn
“On long business trips, a good book is my favourite companion.”
Trong những chuyến công tác dài, một cuốn sách hay là người bạn đồng hành tôi thích nhất.
- foster/ˈfɔstər/v
nuôi dưỡng, vun đắp (niềm tin, tình cảm); nhận nuôi tạm thời (trẻ em)
“Regular one-to-one chats help foster trust between managers and their teams.”
Những buổi trò chuyện riêng thường xuyên giúp vun đắp niềm tin giữa quản lý và nhóm.
- infant/ˈɪnfənt/n
trẻ sơ sinh, trẻ còn ẵm ngửa
“She moved to Berlin as an infant, so German is really her first language.”
Cô ấy chuyển tới Berlin từ khi còn ẵm ngửa, nên tiếng Đức thực ra là ngôn ngữ đầu tiên của cô.
- intellectual/ˌɪntəlˈɛktʃuəl/n
người trí thức, người ham hiểu biết và suy nghĩ sâu sắc
“My grandfather was a true intellectual who read three newspapers every morning.”
Ông tôi là một người trí thức thực thụ, sáng nào cũng đọc ba tờ báo.
- lad/læd/n
cậu bé, chàng trai trẻ (thân mật, kiểu Anh)
“The lad who delivers our sandwiches is saving up for university.”
Cậu thanh niên giao bánh mì kẹp cho chúng tôi đang dành dụm tiền để vào đại học.
người gần gũi, thấu hiểu và đồng cảm với người bình thường (dù có địa vị cao)
“Despite being the CEO, she's a woman of the people and eats lunch with everyone in the canteen.”
Dù là giám đốc điều hành, bà ấy rất gần gũi mọi người và ăn trưa cùng tất cả ở căng tin.
một giọt máu đào hơn ao nước lã — tình thân gia đình quan trọng hơn các mối quan hệ khác
“They argue constantly, but blood is thicker than water, so he flew home the moment she needed him.”
Họ cãi nhau suốt, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã, nên khi cô ấy cần, anh ấy bay về ngay.
Luyện nghe
Bài 1/2A Weekend as a Mentor
Sáng thứ Hai trong bếp văn phòng ở Toronto. Clodagh thấy Benedikt có vẻ mệt và hỏi về cuối tuần anh làm tình nguyện viên kèm cặp một cậu thiếu niên.
Clodagh (chuyên viên truyền thông) · Benedikt (kỹ sư phần mềm, tình nguyện viên kèm cặp thanh thiếu niên)
1. How long has Daniyar been in foster care?
Daniyar đã sống trong các gia đình nhận nuôi tạm thời bao lâu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đám Cưới Đồng Nghiệp Giữa Trận Mưa Đá - Nói Về Điều Suýt Xảy Ra Với But For + N
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
