C1 · Bài 1 · Kèm Cặp Một Cậu Thiếu Niên - Nhấn Mạnh Sự Nhượng Bộ Với Adj + As/Though + S + V

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • adolescent/ˌædəlˈɛsnt/n

    thanh thiếu niên, người ở tuổi vị thành niên

    “Adolescents who move between homes often find it hard to trust new adults.”

    Những thanh thiếu niên phải chuyển nhà nhiều lần thường khó tin tưởng người lớn mới.

  • adoption/əˈdɑpʃən/n

    việc nhận con nuôi (cũng có nghĩa: sự thông qua, sự áp dụng)

    “After years of paperwork, their adoption of a baby girl was finally approved.”

    Sau nhiều năm làm thủ tục, việc họ nhận nuôi một bé gái cuối cùng cũng được chấp thuận.

  • buddy/ˈbʌdi/n

    bạn thân, bạn chí cốt (thân mật)

    “Every new hire is given a buddy who shows them around during the first month.”

    Mỗi nhân viên mới được ghép với một người bạn đồng hành dẫn dắt họ trong tháng đầu tiên.

  • companion/kəmˈpæniən/n

    bạn đồng hành, người bầu bạn

    “On long business trips, a good book is my favourite companion.”

    Trong những chuyến công tác dài, một cuốn sách hay là người bạn đồng hành tôi thích nhất.

  • foster/ˈfɔstər/v

    nuôi dưỡng, vun đắp (niềm tin, tình cảm); nhận nuôi tạm thời (trẻ em)

    “Regular one-to-one chats help foster trust between managers and their teams.”

    Những buổi trò chuyện riêng thường xuyên giúp vun đắp niềm tin giữa quản lý và nhóm.

  • infant/ˈɪnfənt/n

    trẻ sơ sinh, trẻ còn ẵm ngửa

    “She moved to Berlin as an infant, so German is really her first language.”

    Cô ấy chuyển tới Berlin từ khi còn ẵm ngửa, nên tiếng Đức thực ra là ngôn ngữ đầu tiên của cô.

  • intellectual/ˌɪntəlˈɛktʃuəl/n

    người trí thức, người ham hiểu biết và suy nghĩ sâu sắc

    “My grandfather was a true intellectual who read three newspapers every morning.”

    Ông tôi là một người trí thức thực thụ, sáng nào cũng đọc ba tờ báo.

  • lad/læd/n

    cậu bé, chàng trai trẻ (thân mật, kiểu Anh)

    “The lad who delivers our sandwiches is saving up for university.”

    Cậu thanh niên giao bánh mì kẹp cho chúng tôi đang dành dụm tiền để vào đại học.

  • a man of the people/ə mæn əv ðə ˈpipəl/phrase

    người gần gũi, thấu hiểu và đồng cảm với người bình thường (dù có địa vị cao)

    “Despite being the CEO, she's a woman of the people and eats lunch with everyone in the canteen.”

    Dù là giám đốc điều hành, bà ấy rất gần gũi mọi người và ăn trưa cùng tất cả ở căng tin.

  • blood is thicker than water/blʌd ɪz ˈθɪkər ðən ˈwɔtər/phrase

    một giọt máu đào hơn ao nước lã — tình thân gia đình quan trọng hơn các mối quan hệ khác

    “They argue constantly, but blood is thicker than water, so he flew home the moment she needed him.”

    Họ cãi nhau suốt, nhưng một giọt máu đào hơn ao nước lã, nên khi cô ấy cần, anh ấy bay về ngay.