B2 · Bài 48 · Hỗ Trợ Đồng Nghiệp Sau Một Cuộc Gọi Căng Thẳng - Nói Về Việc Sắp Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • aggressive/əˈɡrɛsɪv/adj

    hung hăng, gay gắt (thái độ, lời nói)

    “His tone in the meeting was a bit aggressive, and people noticed.”

    Giọng điệu của anh ấy trong cuộc họp hơi gay gắt, và mọi người đều nhận ra.

  • alarm/əˈlɑːrm/v

    làm lo ngại, làm hoảng hốt

    “The sudden drop in sales alarmed the whole management team.”

    Doanh số giảm đột ngột khiến cả ban lãnh đạo lo ngại.

  • amusing/əˈmjuːzɪŋ/adj

    vui, hài hước, buồn cười

    “Her speech at the farewell lunch was short and very amusing.”

    Bài phát biểu của cô ấy ở bữa trưa chia tay ngắn gọn và rất hài hước.

  • anger/ˈæŋɡər/n

    sự tức giận

    “I waited an hour before replying so my anger wouldn't show in the email.”

    Tôi đợi một tiếng rồi mới trả lời để sự tức giận không lộ ra trong email.

  • anxiety/æŋˈzaɪəti/n

    sự lo âu, cảm giác bồn chồn

    “Many people feel some anxiety before their first performance review.”

    Nhiều người thấy hơi lo âu trước buổi đánh giá hiệu quả công việc đầu tiên.

  • anxious/ˈæŋkʃəs/adj

    lo lắng, bồn chồn

    “He gets anxious when he has to speak in front of senior managers.”

    Anh ấy hay lo lắng khi phải nói trước các quản lý cấp cao.

  • ashamed/əˈʃeɪmd/adj

    xấu hổ, hổ thẹn

    “I was ashamed that I had forgotten my colleague's birthday.”

    Tôi thấy xấu hổ vì đã quên sinh nhật đồng nghiệp.

  • astonishing/əˈstɑːnɪʃɪŋ/adj

    đáng kinh ngạc, khó tin

    “The new intern learned the whole system in an astonishing two days.”

    Thực tập sinh mới học xong cả hệ thống chỉ trong hai ngày, thật đáng kinh ngạc.

  • awkward/ˈɔːkwərd/adj

    ngượng ngùng, khó xử

    “There was an awkward silence when nobody answered the question.”

    Có một khoảng lặng khó xử khi không ai trả lời câu hỏi.

  • bear/bɛər/v

    chịu đựng, chịu nổi (thường dùng với can't)

    “I can't bear long meetings without a clear agenda.”

    Tôi không chịu nổi những cuộc họp dài mà không có chương trình rõ ràng.

  • be of benefit to sb/sth/bi əv ˈbɛnəfɪt tu/phrase

    có ích, có lợi cho ai/cái gì

    “A mentor would be of great benefit to new team members.”

    Có người hướng dẫn sẽ rất có ích cho các thành viên mới trong nhóm.

  • be on about sth/bi ɑn əˈbaʊt/phrase

    (thân mật, Anh-Anh) nói về, ám chỉ cái gì

    “Sorry, which report are you on about? I've sent three this week.”

    Xin lỗi, bạn đang nói báo cáo nào thế? Tuần này tôi gửi ba cái rồi.

  • be on the watch (for sb/sth)/bi ɑn ðə wɑtʃ/phrase

    để ý, cảnh giác (đề phòng điều gì, thường là điều xấu)

    “Be on the watch for suspicious emails asking for your password.”

    Hãy cảnh giác với những email đáng ngờ yêu cầu mật khẩu của bạn.