B2 · Bài 47 · Tổ Chức Đêm Chiếu Phim Và Nhạc Từ Thiện - Nói Rằng Việc Gì Đó Vô Ích Với It's No Use/Good + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • publicity/pʌbˈlɪsɪti/n

    sự quảng bá, sự chú ý của công chúng

    “The launch got a lot of publicity after a famous chef posted about it.”

    Buổi ra mắt được chú ý rất nhiều sau khi một đầu bếp nổi tiếng đăng bài về nó.

  • punk/pʌŋk/n

    nhạc punk (dòng nhạc rock nhanh, mạnh, nổi loạn)

    “My manager played in a punk band when she was at university.”

    Hồi đại học, quản lý của tôi từng chơi trong một ban nhạc punk.

  • rhythm/ˈrɪðəm/n

    nhịp điệu; khả năng giữ nhịp

    “This song has a simple rhythm, so everyone can clap along.”

    Bài này có nhịp điệu đơn giản nên ai cũng vỗ tay theo được.

  • screening/ˈskriːnɪŋ/n

    buổi chiếu (phim)

    “There's a free screening of the documentary in the main hall at six.”

    Lúc sáu giờ có buổi chiếu miễn phí bộ phim tài liệu ở hội trường chính.

  • stage/steɪdʒ/v

    tổ chức, dàn dựng (sự kiện, buổi biểu diễn)

    “The social club stages a quiz night every December.”

    Câu lạc bộ nhân viên tổ chức một đêm đố vui vào mỗi tháng Mười Hai.

  • tale/teɪl/n

    câu chuyện (thường là chuyện kể, chuyện hư cấu)

    “The film is a sweet tale about two strangers who share an office.”

    Bộ phim là một câu chuyện dễ thương về hai người lạ ngồi chung văn phòng.

  • title/ˈtaɪtl/v

    đặt tên, đặt tiêu đề (cho tác phẩm)

    “She titled her presentation "Ten Things Our Customers Never Say".”

    Cô ấy đặt tên cho bài thuyết trình là "Mười điều khách hàng không bao giờ nói".

  • tune/tuːn/n

    giai điệu, bản nhạc

    “He was humming a cheerful tune while he made the coffee.”

    Anh ấy vừa pha cà phê vừa ngân nga một giai điệu vui tươi.

  • venue/ˈvɛnju/n

    địa điểm (tổ chức sự kiện)

    “We need a venue that can hold at least two hundred people.”

    Chúng ta cần một địa điểm chứa được ít nhất hai trăm người.

  • volume/ˈvɑːljuːm/n

    âm lượng

    “Could you turn the volume down a bit? I'm on a call.”

    Bạn vặn nhỏ âm lượng một chút được không? Tôi đang nghe điện thoại.

  • be beneficial to/for sb/sth/bi ˌbɛnəˈfɪʃəl tu | fɔr/phrase

    có lợi cho ai/cái gì

    “Short breaks are beneficial for both your health and your focus.”

    Những lần nghỉ ngắn có lợi cho cả sức khoẻ lẫn sự tập trung của bạn.

  • be common knowledge/bi ˈkɑːmən ˈnɑːlɪdʒ/phrase

    là điều ai cũng biết

    “It's common knowledge that the printer on the third floor never works.”

    Ai cũng biết cái máy in ở tầng ba chẳng bao giờ chạy.

  • be easier said than done/bi ˈiːziər sɛd ðən ˈdʌn/phrase

    nói thì dễ, làm mới khó

    “Finishing the report by Friday is easier said than done.”

    Hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu thì nói dễ hơn làm.