B2 · Bài 43 · Rủ Đồng Nghiệp Bắt Gôn Cho Giải Bóng Công Ty - Hình Dung Bản Thân Với See Oneself + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • participant/pɑːrˈtɪsɪpənt/n

    người tham gia

    “Every participant in the fun run gets a free T-shirt.”

    Mỗi người tham gia giải chạy vui đều được tặng một chiếc áo phông.

  • pitch/pɪtʃ/n

    sân bóng (bóng đá, cricket, rugby…)

    “We've booked a pitch near the office for Thursday evening.”

    Chúng tôi đã đặt một sân bóng gần văn phòng cho tối thứ Năm.

  • pursuit/pərˈsut/n

    thú tiêu khiển, hoạt động theo đuổi (trong thời gian rảnh)

    “Sailing is an expensive pursuit, but she loves it.”

    Đi thuyền buồm là một thú tiêu khiển tốn kém, nhưng cô ấy rất mê.

  • puzzle/ˈpʌzl/n

    trò giải đố, câu đố; (jigsaw puzzle) tranh ghép hình

    “The team finished a thousand-piece puzzle in the break room.”

    Cả nhóm đã ghép xong bức tranh một nghìn mảnh trong phòng nghỉ.

  • referee/ˌrɛfəˈriː/n

    trọng tài

    “The referee stopped the game when it started to rain heavily.”

    Trọng tài dừng trận đấu khi trời bắt đầu mưa to.

  • shooting/ˈʃuːtɪŋ/n

    khả năng sút bóng, việc dứt điểm; môn bắn súng

    “His shooting has improved a lot since he joined the club.”

    Khả năng dứt điểm của anh ấy đã tiến bộ nhiều từ khi vào câu lạc bộ.

  • shot/ʃɑt/n

    cú sút, cú ném, cú đánh (vào khung thành, rổ…)

    “Her first shot hit the post.”

    Cú sút đầu tiên của cô ấy trúng cột dọc.

  • spectator/ˈspɛkˌteɪtər/n

    khán giả (xem thể thao, sự kiện)

    “About a hundred spectators came to watch the final.”

    Khoảng một trăm khán giả đã đến xem trận chung kết.

  • sporting/ˈspɔːrtɪŋ/adj

    thuộc về thể thao, liên quan đến thể thao

    “The company sponsors several sporting events every year.”

    Mỗi năm công ty tài trợ cho vài sự kiện thể thao.

  • tournament/ˈtʊrnəmənt/n

    giải đấu (gồm nhiều trận)

    “Twelve teams have signed up for the table tennis tournament.”

    Mười hai đội đã đăng ký giải bóng bàn.

  • victory/ˈvɪktəri/n

    chiến thắng

    “We celebrated the victory with pizza in the office.”

    Chúng tôi ăn mừng chiến thắng bằng pizza ở văn phòng.

  • hands down/hændz daʊn/phrase

    chắc chắn, không cần bàn cãi; (thắng) dễ dàng

    “She's hands down the best speaker on our team.”

    Cô ấy chắc chắn là người thuyết trình giỏi nhất nhóm, không cần bàn cãi.

  • have an advantage over sb/sth/hæv ən ədˈvæntɪdʒ ˈoʊvər/phrase

    có lợi thế hơn ai/cái gì

    “Tall players have an advantage over the rest of us in basketball.”

    Trong bóng rổ, người cao có lợi thế hơn những người còn lại như chúng ta.

  • have nerves of steel/hæv nɝvz əv stil/phrase

    có thần kinh thép, cực kỳ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm

    “You need to have nerves of steel to present to the board.”

    Phải có thần kinh thép mới thuyết trình được trước hội đồng quản trị.