Chạy Bộ Lúc Bình Minh Trước Giờ Làm - Nói Về Thú Vui Và Sự Sa Đà Với Indulge In
Hai đồng nghiệp chạy bộ cùng nhau trước giờ làm, nói chuyện về giải marathon, thói quen chơi game và những thú vui tự thưởng sau khi tập luyện. Ví dụ: "I've stopped indulging in late-night gaming."
- Nói về thể thao, thi đấu và sở thích với các từ defeat, devote, dive, gaming, hunt, hunting, league, marathon, medal, opponent.
- Dùng cấu trúc "S + indulge in + N/V-ing" để nói về việc cho phép mình tận hưởng một thú vui, hoặc sa đà vào điều không tốt.
- Dùng tự nhiên các cụm full of beans/life, give off sth và go the distance.
Từ vựng & Ngữ pháp
- defeat/dɪˈfiːt/v, n
đánh bại; trận thua, sự thất bại
“Our five-a-side team took the defeat well and bought the winners a drink.”
Đội bóng năm người của chúng tôi đón nhận trận thua rất vui vẻ và còn mời đội thắng một ly.
- devote/dɪˈvoʊt/v
dành hết (thời gian, công sức) cho
“She devotes her Sunday mornings to cycling.”
Cô ấy dành trọn các buổi sáng Chủ nhật cho việc đạp xe.
- dive/daɪv/v, n
lặn, nhảy xuống nước; cú lặn, cú nhảy xuống nước
“Kenji did a perfect dive into the hotel pool after the conference.”
Sau hội nghị, Kenji nhảy xuống hồ bơi của khách sạn một cú thật đẹp.
- gaming/ˈɡeɪmɪŋ/n
việc chơi game điện tử
“Half of the IT team spends Friday nights gaming together online.”
Một nửa nhóm IT dành tối thứ Sáu để cùng chơi game trực tuyến.
- hunt/hʌnt/n
cuộc tìm kiếm, cuộc săn lùng
“The hunt for a new team captain is finally over.”
Cuộc tìm kiếm đội trưởng mới cuối cùng cũng kết thúc.
- hunting/ˈhʌntɪŋ/n
việc săn tìm (hoá thạch, đồ cũ…); việc săn bắn
“Fossil hunting on the beach is a great way to spend a slow morning.”
Đi săn tìm hoá thạch trên bãi biển là một cách tuyệt vời để tận hưởng một buổi sáng thong thả.
- league/liːɡ/n
giải đấu (thi đấu theo mùa); liên đoàn
“Our office joined a Thursday-night netball league.”
Văn phòng chúng tôi đã tham gia một giải bóng lưới đấu vào tối thứ Năm.
- marathon/ˈmærəθən/n
cuộc chạy marathon (khoảng 42 km)
“Three people from finance are running the marathon this year.”
Năm nay có ba người bên phòng tài chính chạy marathon.
- medal/ˈmɛdəl/n
huy chương
“Everyone who finishes the race gets a medal.”
Ai về đích cũng được nhận một chiếc huy chương.
- opponent/əˈpoʊnənt/n
đối thủ
“My opponent in the office chess final was our new intern.”
Đối thủ của tôi trong trận chung kết cờ vua ở văn phòng là cậu thực tập sinh mới.
tràn đầy năng lượng, sôi nổi, hăng hái
“You're full of beans today. Did you sleep well for once?”
Hôm nay trông bạn tràn đầy năng lượng thế. Cuối cùng cũng được ngủ ngon à?
toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng…)
“The old heater in the gym gives off a strange smell.”
Cái lò sưởi cũ trong phòng tập toả ra một mùi lạ.
kiên trì đến cùng, hoàn thành trọn vẹn (cuộc đua, thử thách)
“Nobody thought the new project would go the distance, but it did.”
Không ai nghĩ dự án mới sẽ trụ được đến cùng, nhưng nó đã làm được.
Luyện nghe
Bài 1/1Running Into a Colleague at Sunrise
Sáu rưỡi sáng trên con đường ven cảng ở Lisbon. Nazanin, trưởng nhóm marketing, đang chạy tập cho giải marathon thì gặp đồng nghiệp Benicio cũng đang chạy bộ.
Nazanin (trưởng nhóm marketing, đang tập chạy marathon) · Benicio (lập trình viên, đồng nghiệp của Nazanin)
1. What has Benicio stopped doing?
Benicio đã thôi không làm việc gì nữa?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Rủ Đồng Nghiệp Bắt Gôn Cho Giải Bóng Công Ty - Hình Dung Bản Thân Với See Oneself + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
