Khảo Sát Thói Quen Ôn Bài Của Học Sinh - Nói Về Xu Hướng Với Have A Tendency To + V
Hai đồng nghiệp ở một công ty công nghệ giáo dục ở lại muộn để xem kết quả khảo sát học sinh về cách ôn bài. Ví dụ: "Most pupils have a tendency to leave revision until the last week."
- Nói về việc học, ôn tập và nghiên cứu với các từ literary, marker, notebook, psychology, pupil, questionnaire, registration, revision, scholar.
- Dùng "S + have/has + a tendency to + V" để mô tả thói quen, xu hướng hay lặp lại của một người hoặc một nhóm người.
- Dùng tự nhiên các cụm plan sth out, take charge of sth và take in sth / take sth in.
Từ vựng & Ngữ pháp
- literary/ˈlɪtərɛri/adj
(thuộc) văn học
“Many pupils find long literary texts hard to analyse.”
Nhiều học sinh thấy khó phân tích các văn bản văn học dài.
- marker/ˈmɑrkər/n
bút dạ, bút đánh dấu
“She highlighted the key points with a yellow marker.”
Cô ấy đánh dấu các ý chính bằng một cây bút dạ màu vàng.
- notebook/ˈnoʊtˌbʊk/n
sổ ghi chép
“I always bring a small notebook to meetings.”
Tôi luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ khi đi họp.
- psychology/saɪˈkɑlədʒi/n
tâm lý học
“Our lead designer studied psychology before moving into tech.”
Trưởng nhóm thiết kế của chúng tôi từng học tâm lý học trước khi chuyển sang ngành công nghệ.
- pupil/ˈpjuːpəl/n
học sinh
“Pupils from six schools are testing the new app.”
Học sinh của sáu trường đang dùng thử ứng dụng mới.
- questionnaire/ˌkwɛstʃəˈnɛr/n
bảng câu hỏi, phiếu khảo sát
“Please fill in this short questionnaire after the session.”
Vui lòng điền bảng câu hỏi ngắn này sau buổi học.
- registration/ˌrɛdʒəˈstreɪʃn/n
sự đăng ký
“Registration for the spring workshop closes on Friday.”
Việc đăng ký buổi workshop mùa xuân sẽ đóng vào thứ Sáu.
- revision/rɪˈvɪʒən/n
việc ôn tập, ôn bài
“Most students do the bulk of their revision in the last two weeks.”
Phần lớn học sinh dồn việc ôn tập vào hai tuần cuối.
- scholar/ˈskɑlər/n
học giả, nhà nghiên cứu
“A literary scholar helped us choose the texts for the app.”
Một học giả văn học đã giúp chúng tôi chọn văn bản cho ứng dụng.
lên kế hoạch chi tiết, tính toán kỹ từng bước
“Let's plan the next three months out before we hire anyone.”
Hãy lên kế hoạch chi tiết cho ba tháng tới trước khi tuyển thêm người.
đảm nhận, chịu trách nhiệm phụ trách việc gì
“Who will take charge of the project while she's on leave?”
Ai sẽ phụ trách dự án trong lúc cô ấy nghỉ phép?
hiểu và tiếp thu (thông tin)
“There was so much information that I couldn't take it all in.”
Có quá nhiều thông tin đến mức tôi không thể tiếp thu hết.
Luyện nghe
Bài 1/1The Questionnaire Results
Tối muộn ở văn phòng Dublin của một công ty làm ứng dụng ôn tập. Ysolde, quản lý sản phẩm, và Bartholomew, chuyên gia tâm lý học tập, xem kết quả khảo sát học sinh trước đợt thử nghiệm ở các trường.
Ysolde (quản lý sản phẩm) · Bartholomew (chuyên gia tâm lý học tập)
1. How many pupils filled in the questionnaire?
Có bao nhiêu học sinh đã điền bảng câu hỏi?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Cân Nhắc Học Bổng Của Công Ty - Nói Về Tình Huống Giả Định Với Câu Điều Kiện Loại 2
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
