Học Kinh Tế Buổi Tối Để Chuyển Vị Trí - Nói Mục Đích Trang Trọng Với With A View To + V-ing
Một nhân viên marketing đang học kinh tế buổi tối và nhờ người hướng dẫn ở công ty góp ý trước kỳ thi. Ví dụ: "I'm doing it with a view to moving into the strategy team next year."
- Nói về việc học thêm, bài luận và kỳ thi với các từ draft, economics, elementary, evaluate, evaluation, examination, grade, index, institute.
- Dùng "with a view to + V-ing" để nói mục đích lâu dài của một việc theo cách trang trọng, và phân biệt với "to + V".
- Dùng tự nhiên các cụm hit the books, immerse yourself in sth và learn one's lesson.
Từ vựng & Ngữ pháp
- draft/dræft/n, v
bản nháp; soạn bản nháp
“I sent my tutor the first draft of my essay last night.”
Tối qua tôi đã gửi cho giảng viên bản nháp đầu tiên của bài luận.
- economics/ˌiːkəˈnɑːmɪks/n
kinh tế học
“She's studying economics in the evenings while working full-time.”
Cô ấy học kinh tế học vào buổi tối trong khi vẫn đi làm toàn thời gian.
- elementary/ˌɛlɪˈmɛntəri/adj
cơ bản, sơ đẳng
“My knowledge of statistics is still fairly elementary.”
Kiến thức thống kê của tôi vẫn còn khá sơ đẳng.
- evaluate/ɪˈvæljuˌeɪt/v
đánh giá, thẩm định
“The panel will evaluate each proposal against the same criteria.”
Hội đồng sẽ đánh giá từng đề xuất theo cùng một bộ tiêu chí.
- evaluation/ɪˌvæljuˈeɪʃn/n
sự đánh giá, bản đánh giá
“Her manager wrote a very positive evaluation of her work.”
Quản lý của cô ấy đã viết một bản đánh giá rất tích cực về công việc của cô.
- examination/ɪɡˌzæməˈneɪʃən/n
kỳ thi, bài thi
“The final examination lasts three hours.”
Bài thi cuối khoá kéo dài ba tiếng.
- grade/ɡreɪd/v
chấm điểm
“Our tutor usually grades essays within a week.”
Giảng viên của chúng tôi thường chấm bài luận trong vòng một tuần.
- index/ˈɪnˌdɛks/n
bảng chỉ mục, bảng tra cứu (ở cuối sách)
“Look up "inflation" in the index and go straight to that page.”
Tra từ "inflation" trong bảng chỉ mục rồi mở thẳng trang đó.
- institute/ˈɪnstɪˌtut/n
viện, học viện
“The institute offers evening classes for people who work full-time.”
Học viện mở các lớp buổi tối cho người đi làm toàn thời gian.
vùi đầu vào học, học hành chăm chỉ
“My exam is on Monday, so I'm hitting the books all weekend.”
Thứ Hai tôi thi, nên cả cuối tuần tôi sẽ vùi đầu vào học.
đắm mình hoàn toàn vào cái gì (để học, để hiểu sâu)
“The best way to learn a language is to immerse yourself in it.”
Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ là đắm mình hoàn toàn vào nó.
rút ra bài học (sau một sai lầm) để không lặp lại
“I missed a deadline once, and I've definitely learned my lesson.”
Tôi từng trễ hạn một lần, và tôi đã thực sự rút ra bài học.
Luyện nghe
Bài 1/1Hitting the Books
Sáng thứ Hai ở phòng nghỉ sáng sủa của văn phòng Berlin. Kiran, chuyên gia chiến lược và là người hướng dẫn của Anahí, thấy cô trông mệt mỏi sau một cuối tuần ôn thi.
Kiran (chuyên gia chiến lược cấp cao, người hướng dẫn của Anahí) · Anahí (chuyên viên marketing)
1. Why is Anahí taking the economics course?
Vì sao Anahí theo học khoá kinh tế học?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Khảo Sát Thói Quen Ôn Bài Của Học Sinh - Nói Về Xu Hướng Với Have A Tendency To + V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
