B2 · Bài 38 · Học Kinh Tế Buổi Tối Để Chuyển Vị Trí - Nói Mục Đích Trang Trọng Với With A View To + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- draft/dræft/n, v
bản nháp; soạn bản nháp
“I sent my tutor the first draft of my essay last night.”
Tối qua tôi đã gửi cho giảng viên bản nháp đầu tiên của bài luận.
- economics/ˌiːkəˈnɑːmɪks/n
kinh tế học
“She's studying economics in the evenings while working full-time.”
Cô ấy học kinh tế học vào buổi tối trong khi vẫn đi làm toàn thời gian.
- elementary/ˌɛlɪˈmɛntəri/adj
cơ bản, sơ đẳng
“My knowledge of statistics is still fairly elementary.”
Kiến thức thống kê của tôi vẫn còn khá sơ đẳng.
- evaluate/ɪˈvæljuˌeɪt/v
đánh giá, thẩm định
“The panel will evaluate each proposal against the same criteria.”
Hội đồng sẽ đánh giá từng đề xuất theo cùng một bộ tiêu chí.
- evaluation/ɪˌvæljuˈeɪʃn/n
sự đánh giá, bản đánh giá
“Her manager wrote a very positive evaluation of her work.”
Quản lý của cô ấy đã viết một bản đánh giá rất tích cực về công việc của cô.
- examination/ɪɡˌzæməˈneɪʃən/n
kỳ thi, bài thi
“The final examination lasts three hours.”
Bài thi cuối khoá kéo dài ba tiếng.
- grade/ɡreɪd/v
chấm điểm
“Our tutor usually grades essays within a week.”
Giảng viên của chúng tôi thường chấm bài luận trong vòng một tuần.
- index/ˈɪnˌdɛks/n
bảng chỉ mục, bảng tra cứu (ở cuối sách)
“Look up "inflation" in the index and go straight to that page.”
Tra từ "inflation" trong bảng chỉ mục rồi mở thẳng trang đó.
- institute/ˈɪnstɪˌtut/n
viện, học viện
“The institute offers evening classes for people who work full-time.”
Học viện mở các lớp buổi tối cho người đi làm toàn thời gian.
vùi đầu vào học, học hành chăm chỉ
“My exam is on Monday, so I'm hitting the books all weekend.”
Thứ Hai tôi thi, nên cả cuối tuần tôi sẽ vùi đầu vào học.
đắm mình hoàn toàn vào cái gì (để học, để hiểu sâu)
“The best way to learn a language is to immerse yourself in it.”
Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ là đắm mình hoàn toàn vào nó.
rút ra bài học (sau một sai lầm) để không lặp lại
“I missed a deadline once, and I've definitely learned my lesson.”
Tôi từng trễ hạn một lần, và tôi đã thực sự rút ra bài học.