Hoàn Thành Khoá Học Dữ Liệu Của Công Ty - Nói Về Thành Công Với Succeed In + V-ing
Một nhân viên phân tích vừa làm xong bài đánh giá cuối khoá và kể với quản lý đào tạo về chặng đường đã qua. Ví dụ: "I'm amazed I succeeded in finishing it on time."
- Nói về khoá đào tạo, bài đánh giá và chứng chỉ với các từ academic, assess, assessment, calculate, certificate, cite, compulsory, curriculum, discipline.
- Dùng "S + succeed in + V-ing" để kể việc đã làm được sau nỗ lực, kể cả dạng phủ định và câu hỏi.
- Dùng tự nhiên các cụm base sth on sth, get there và head up sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- academic/ˌækəˈdɛmɪk/n
giảng viên, nhà nghiên cứu đại học
“An academic from the local university helped us design the course.”
Một giảng viên của trường đại học địa phương đã giúp chúng tôi thiết kế khoá học.
- assess/əˈsɛs/v
đánh giá, chấm (năng lực, bài làm)
“Two trainers will assess your final project next Friday.”
Hai giảng viên sẽ đánh giá dự án cuối khoá của bạn vào thứ Sáu tới.
- assessment/əˈsɛsmənt/n
bài đánh giá, sự đánh giá
“The final assessment takes about three hours.”
Bài đánh giá cuối khoá mất khoảng ba tiếng.
- calculate/ˈkælkyəˌleɪt/v
tính toán
“We had to calculate next year's costs using last year's data.”
Chúng tôi phải tính chi phí năm sau dựa trên dữ liệu năm ngoái.
- certificate/sərˈtɪfɪkət/n
chứng chỉ
“Everyone who passes gets a certificate signed by the university.”
Ai đạt sẽ nhận chứng chỉ có chữ ký của trường đại học.
- cite/saɪt/v
trích dẫn, nêu nguồn
“Remember to cite the report you took these numbers from.”
Nhớ trích dẫn bản báo cáo mà bạn lấy những con số này.
- compulsory/kəmˈpʌlsəri/adj
bắt buộc
“Safety training is compulsory for everyone in the building.”
Khoá huấn luyện an toàn là bắt buộc với mọi người trong toà nhà.
- curriculum/kəˈrɪkjələm/n
chương trình học, chương trình giảng dạy
“The new curriculum includes a module on presenting data.”
Chương trình học mới có một học phần về trình bày dữ liệu.
- discipline/ˈdɪsəplɪn/n
tính kỷ luật, sự tự giác
“Studying after a long day at work takes a lot of discipline.”
Học sau một ngày làm việc dài đòi hỏi rất nhiều tính kỷ luật.
dựa trên cái gì để xây dựng, thiết kế cái gì
“We based the exercises on real problems from our clients.”
Chúng tôi xây dựng các bài tập dựa trên những vấn đề thật của khách hàng.
đạt được mục tiêu, làm được (sau một thời gian cố gắng)
“The first weeks were hard, but she got there in the end.”
Mấy tuần đầu rất vất vả, nhưng cuối cùng cô ấy đã làm được.
đứng đầu, phụ trách (một nhóm, một chương trình)
“Our HR director heads up the training team.”
Giám đốc nhân sự của chúng tôi phụ trách nhóm đào tạo.
Luyện nghe
Bài 1/1After the Final Assessment
Tối muộn ở văn phòng London. Solange, trưởng bộ phận đào tạo và phát triển, thấy Haruomi vẫn ngồi ở góc phòng nghỉ sau khi làm xong bài đánh giá cuối khoá kỹ năng dữ liệu.
Solange (trưởng bộ phận đào tạo và phát triển) · Haruomi (nhân viên phân tích tài chính)
1. Who assessed Haruomi's work in the final assessment?
Ai đã chấm bài đánh giá cuối khoá của Haruomi?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Học Kinh Tế Buổi Tối Để Chuyển Vị Trí - Nói Mục Đích Trang Trọng Với With A View To + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
