Chọn Người Phát Ngôn Mới Cho Công Ty - Nói Về Việc Tuân Thủ Quy Định Với Adhere To
Người phát ngôn lâu năm sắp nghỉ hưu, trưởng phòng truyền thông của một công ty du lịch sinh thái mời một đồng nghiệp trẻ thay thế và dặn cô làm đúng các quy định. Ví dụ: "Just adhere to the press guidelines and you'll be fine."
- Nói về nhân sự, doanh thu và vai trò phát ngôn trong công ty với các từ retain, retirement, revenue, sector, seeker, skilled, specialist, specialize, spokesman, spokesperson, spokeswoman.
- Dùng "S + adhere to + N/V-ing" để nói việc tuân thủ, làm đúng theo quy định, hướng dẫn, lịch trình hay chính sách.
- Dùng tự nhiên các cụm fire sb up, get around/round to sth và get back to nature.
Từ vựng & Ngữ pháp
- retain/rɪˈteɪn/v
giữ lại, giữ chân (nhân viên, khách hàng)
“We offer good training to retain our best staff.”
Chúng tôi đào tạo bài bản để giữ chân những nhân viên giỏi nhất.
- retirement/rɪˈtaɪərmənt/n
sự nghỉ hưu
“Gordon's retirement party is next Friday.”
Tiệc chia tay nghỉ hưu của Gordon là vào thứ Sáu tới.
- revenue/ˈrɛvənju/n
doanh thu
“Revenue from summer bookings rose by twelve percent.”
Doanh thu từ các lượt đặt chỗ mùa hè tăng mười hai phần trăm.
- sector/ˈsɛktər/n
ngành, lĩnh vực (kinh tế)
“Tourism is one of the biggest sectors in the region.”
Du lịch là một trong những ngành lớn nhất trong vùng.
- seeker/ˈsiːkər/n
người tìm kiếm (job seeker: người tìm việc)
“Thousands of job seekers visited the careers fair.”
Hàng nghìn người tìm việc đã đến hội chợ việc làm.
- skilled/skɪld/adj
có tay nghề, lành nghề, giỏi
“Skilled engineers are hard to find these days.”
Dạo này kỹ sư có tay nghề rất khó tìm.
- specialist/ˈspɛʃəlɪst/n, adj
chuyên gia; (tính từ) chuyên môn, chuyên biệt
“We brought in a specialist to check the old cabins.”
Chúng tôi mời một chuyên gia đến kiểm tra những căn nhà gỗ cũ.
- specialize/ˈspɛʃəˌlaɪz/v
chuyên về (specialize in sth)
“She specializes in crisis communication.”
Cô ấy chuyên về truyền thông trong khủng hoảng.
- spokesman/ˈspoʊksmən/n
người phát ngôn (nam)
“A spokesman for the company declined to comment.”
Người phát ngôn của công ty từ chối bình luận.
- spokesperson/ˈspoʊkspɜːrsn/n
người phát ngôn (không phân biệt giới tính)
“The spokesperson answered questions from journalists for an hour.”
Người phát ngôn trả lời câu hỏi của các nhà báo suốt một tiếng.
- spokeswoman/ˈspoʊksˌwʊmən/n
người phát ngôn (nữ)
“The new spokeswoman gave her first interview yesterday.”
Nữ phát ngôn viên mới đã trả lời phỏng vấn lần đầu vào hôm qua.
khiến ai hào hứng, phấn khích
“Her speech really fired the whole team up.”
Bài phát biểu của cô ấy thật sự khiến cả nhóm hào hứng.
(cuối cùng) cũng thu xếp được thời gian để làm việc gì đã định từ lâu
“I finally got around to updating my CV.”
Cuối cùng tôi cũng thu xếp được thời gian cập nhật CV.
trở về với thiên nhiên, tạm xa phố thị để sống giản dị
“Many city workers book cabin holidays to get back to nature.”
Nhiều người làm việc ở thành phố đặt kỳ nghỉ ở nhà gỗ để được về với thiên nhiên.
Luyện nghe
Bài 1/1Big Shoes to Fill
Sáng thứ Hai ở văn phòng Calgary của một công ty điều hành các nhà nghỉ giữa rừng núi. Tin người phát ngôn lâu năm nghỉ hưu vừa được công bố, Itziar ghé phòng Ingolf để hỏi chuyện.
Itziar (chuyên viên truyền thông mạng xã hội) · Ingolf (trưởng phòng truyền thông)
1. Why does the company need a new spokesperson?
Vì sao công ty cần người phát ngôn mới?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Công Ty Tài Trợ Giải Chạy Từ Thiện - Thu Xếp Cho Người Khác Làm Việc Với Arrange For
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
