B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 35 · Work & jobs

Chọn Người Phát Ngôn Mới Cho Công Ty - Nói Về Việc Tuân Thủ Quy Định Với Adhere To

Người phát ngôn lâu năm sắp nghỉ hưu, trưởng phòng truyền thông của một công ty du lịch sinh thái mời một đồng nghiệp trẻ thay thế và dặn cô làm đúng các quy định. Ví dụ: "Just adhere to the press guidelines and you'll be fine."

  • Nói về nhân sự, doanh thu và vai trò phát ngôn trong công ty với các từ retain, retirement, revenue, sector, seeker, skilled, specialist, specialize, spokesman, spokesperson, spokeswoman.
  • Dùng "S + adhere to + N/V-ing" để nói việc tuân thủ, làm đúng theo quy định, hướng dẫn, lịch trình hay chính sách.
  • Dùng tự nhiên các cụm fire sb up, get around/round to sth và get back to nature.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • retain/rɪˈteɪn/v

    giữ lại, giữ chân (nhân viên, khách hàng)

    “We offer good training to retain our best staff.”

    Chúng tôi đào tạo bài bản để giữ chân những nhân viên giỏi nhất.

  • retirement/rɪˈtaɪərmənt/n

    sự nghỉ hưu

    “Gordon's retirement party is next Friday.”

    Tiệc chia tay nghỉ hưu của Gordon là vào thứ Sáu tới.

  • revenue/ˈrɛvənju/n

    doanh thu

    “Revenue from summer bookings rose by twelve percent.”

    Doanh thu từ các lượt đặt chỗ mùa hè tăng mười hai phần trăm.

  • sector/ˈsɛktər/n

    ngành, lĩnh vực (kinh tế)

    “Tourism is one of the biggest sectors in the region.”

    Du lịch là một trong những ngành lớn nhất trong vùng.

  • seeker/ˈsiːkər/n

    người tìm kiếm (job seeker: người tìm việc)

    “Thousands of job seekers visited the careers fair.”

    Hàng nghìn người tìm việc đã đến hội chợ việc làm.

  • skilled/skɪld/adj

    có tay nghề, lành nghề, giỏi

    “Skilled engineers are hard to find these days.”

    Dạo này kỹ sư có tay nghề rất khó tìm.

  • specialist/ˈspɛʃəlɪst/n, adj

    chuyên gia; (tính từ) chuyên môn, chuyên biệt

    “We brought in a specialist to check the old cabins.”

    Chúng tôi mời một chuyên gia đến kiểm tra những căn nhà gỗ cũ.

  • specialize/ˈspɛʃəˌlaɪz/v

    chuyên về (specialize in sth)

    “She specializes in crisis communication.”

    Cô ấy chuyên về truyền thông trong khủng hoảng.

  • spokesman/ˈspoʊksmən/n

    người phát ngôn (nam)

    “A spokesman for the company declined to comment.”

    Người phát ngôn của công ty từ chối bình luận.

  • spokesperson/ˈspoʊkspɜːrsn/n

    người phát ngôn (không phân biệt giới tính)

    “The spokesperson answered questions from journalists for an hour.”

    Người phát ngôn trả lời câu hỏi của các nhà báo suốt một tiếng.

  • spokeswoman/ˈspoʊksˌwʊmən/n

    người phát ngôn (nữ)

    “The new spokeswoman gave her first interview yesterday.”

    Nữ phát ngôn viên mới đã trả lời phỏng vấn lần đầu vào hôm qua.

  • fire sb up/ˈfaɪər ˈsʌmˌbɑdi ʌp/phrase

    khiến ai hào hứng, phấn khích

    “Her speech really fired the whole team up.”

    Bài phát biểu của cô ấy thật sự khiến cả nhóm hào hứng.

  • get around/round to sth/ɡɛt əˈraʊnd | raʊnd tə ˈsʌmθɪŋ/phrase

    (cuối cùng) cũng thu xếp được thời gian để làm việc gì đã định từ lâu

    “I finally got around to updating my CV.”

    Cuối cùng tôi cũng thu xếp được thời gian cập nhật CV.

  • get back to nature/ɡɛt bæk tə ˈneɪtʃər/phrase

    trở về với thiên nhiên, tạm xa phố thị để sống giản dị

    “Many city workers book cabin holidays to get back to nature.”

    Nhiều người làm việc ở thành phố đặt kỳ nghỉ ở nhà gỗ để được về với thiên nhiên.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Big Shoes to Fill

Sáng thứ Hai ở văn phòng Calgary của một công ty điều hành các nhà nghỉ giữa rừng núi. Tin người phát ngôn lâu năm nghỉ hưu vừa được công bố, Itziar ghé phòng Ingolf để hỏi chuyện.

Itziar (chuyên viên truyền thông mạng xã hội) · Ingolf (trưởng phòng truyền thông)

1. Why does the company need a new spokesperson?

Vì sao công ty cần người phát ngôn mới?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Công Ty Tài Trợ Giải Chạy Từ Thiện - Thu Xếp Cho Người Khác Làm Việc Với Arrange For

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới