Chạy Bộ Buổi Sáng Trước Giờ Làm - Nói Việc Lẽ Ra Phải Làm Từ Lâu Với It's High/About Time
Trong lúc chạy bộ bên cảng trước giờ làm, hai đồng nghiệp ở một nhà xuất bản bàn về thăng chức, chuyện nghỉ việc để theo đuổi đam mê và cách tuyển dụng của công ty. Ví dụ: "It's high time you did something for yourself."
- Nói về sự nghiệp, tuyển dụng và đề xuất ở nơi làm việc với các từ project, promotion, proposal, psychologist, publishing, pursue, recruit, recruitment, requirement, resign.
- Dùng "It's high/about time + S + V2/ed" để nói một việc lẽ ra phải làm từ lâu, kèm ý thúc giục hoặc phê bình nhẹ.
- Dùng tự nhiên các cụm ease off, engage in sth và fall through.
Từ vựng & Ngữ pháp
- project/prəˈdʒɛkt/v
dự báo, dự kiến (con số, xu hướng trong tương lai)
“Analysts project that online sales will double by next year.”
Các nhà phân tích dự báo doanh số trực tuyến sẽ tăng gấp đôi vào năm tới.
- promotion/prəˈmoʊʃən/n
sự thăng chức
“She got a promotion after only eighteen months.”
Cô ấy được thăng chức chỉ sau mười tám tháng.
- proposal/prəˈpoʊzəl/n
bản đề xuất, lời đề nghị
“The board will discuss your proposal on Thursday.”
Ban giám đốc sẽ thảo luận đề xuất của bạn vào thứ Năm.
- psychologist/saɪˈkɑlədʒɪst/n
nhà tâm lý học, chuyên gia tâm lý
“The company invited a psychologist to talk about stress at work.”
Công ty mời một chuyên gia tâm lý đến nói chuyện về căng thẳng trong công việc.
- publishing/ˈpʌblɪʃɪŋ/n
ngành xuất bản
“He has worked in publishing for over fifteen years.”
Anh ấy đã làm trong ngành xuất bản hơn mười lăm năm.
- pursue/pərˈsuː/v
theo đuổi (sự nghiệp, mục tiêu, việc học)
“She left her job to pursue a career in design.”
Cô ấy nghỉ việc để theo đuổi sự nghiệp thiết kế.
- recruit/rɪˈkruːt/v, n
tuyển dụng; người mới được tuyển
“We need to recruit two editors before the summer.”
Chúng tôi cần tuyển hai biên tập viên trước mùa hè.
- recruitment/rɪˈkruːtmənt/n
việc tuyển dụng, quá trình tuyển dụng
“Recruitment takes much longer than it used to.”
Việc tuyển dụng bây giờ mất nhiều thời gian hơn trước rất nhiều.
- requirement/rɪˈkwaɪrmənt/n
yêu cầu, điều kiện bắt buộc
“A driving licence is a requirement for this job.”
Bằng lái xe là yêu cầu bắt buộc cho công việc này.
- resign/rɪˈzaɪn/v
nghỉ việc, từ chức
“He resigned after ten years to start his own business.”
Anh ấy nghỉ việc sau mười năm để mở công ty riêng.
dịu bớt, giảm bớt (cường độ, áp lực, khối lượng việc)
“Work usually eases off a bit in January.”
Công việc thường bớt căng một chút vào tháng Một.
tham gia vào, dấn thân vào (một hoạt động, cuộc thảo luận)
“Managers should engage in regular conversations with their teams.”
Quản lý nên thường xuyên trò chuyện với nhóm của mình.
đổ bể, không thành (kế hoạch, thương vụ)
“Our office move fell through at the last minute.”
Kế hoạch chuyển văn phòng của chúng tôi đổ bể vào phút chót.
Luyện nghe
Bài 1/1Running Into Each Other
Sáu giờ sáng trên con đường ven cảng ở Sydney. Nasrin đang chạy bộ thì gặp Leopoldo, đồng nghiệp ở nhà xuất bản, và hai người chạy chậm lại để nói chuyện.
Nasrin (trưởng phòng tuyển dụng của nhà xuất bản) · Leopoldo (biên tập viên cấp cao)
1. Why did Leopoldo start running before work?
Vì sao Leopoldo bắt đầu chạy bộ trước giờ làm?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chọn Người Phát Ngôn Mới Cho Công Ty - Nói Về Việc Tuân Thủ Quy Định Với Adhere To
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
