B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 32 · Work & jobs

Người Lao Động Thật Lên Sàn Diễn - Đưa Lời Khuyên Trang Trọng Với Gerund + Is Recommended + To V

Trước buổi trình diễn của một thương hiệu đồ bảo hộ lao động, hai đồng nghiệp soạn bản hướng dẫn cho những "người mẫu" là thợ máy, thợ mỏ, điều dưỡng và bác sĩ. Ví dụ: "Arriving at nine is recommended to leave time for hair and make-up."

  • Nói về nghề nghiệp, sứ mệnh công ty và đàm phán với các từ master, mechanic, miner, mission, model, negotiate, negotiation, nursing, occupation, operate.
  • Dùng "Gerund (phrase) + is recommended + to V" để đưa lời khuyên trang trọng kiểu văn bản hướng dẫn, kèm mục đích của lời khuyên.
  • Dùng tự nhiên các cụm don't give up the day job, draw sth up và dress the part.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • master/ˈmæstər/n, v

    bậc thầy; (động từ) thành thạo, làm chủ (một kỹ năng)

    “It took her years to master the art of negotiation.”

    Cô ấy mất nhiều năm mới thành thạo nghệ thuật đàm phán.

  • mechanic/mɪˈkænɪk/n

    thợ máy, thợ sửa xe

    “Our mechanic fixed the delivery van in less than an hour.”

    Thợ máy của chúng tôi sửa xong xe giao hàng trong chưa đầy một tiếng.

  • miner/ˈmaɪnər/n

    thợ mỏ

    “Her grandfather worked as a miner for thirty years.”

    Ông của cô ấy làm thợ mỏ suốt ba mươi năm.

  • mission/ˈmɪʃən/n

    sứ mệnh; nhiệm vụ

    “Our mission is to make workwear that fits every body.”

    Sứ mệnh của chúng tôi là làm ra đồ lao động vừa vặn với mọi vóc dáng.

  • model/ˈmɑdəl/v

    trình diễn, làm mẫu (quần áo)

    “Real workers will model the new uniforms at the show.”

    Những người lao động thật sẽ trình diễn bộ đồng phục mới tại buổi diễn.

  • negotiate/nɪˈɡoʊʃiˌeɪt/v

    đàm phán, thương lượng

    “She negotiated a better price with the fabric supplier.”

    Cô ấy đã thương lượng được giá tốt hơn với nhà cung cấp vải.

  • negotiation/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/n

    cuộc đàm phán, sự thương lượng

    “After weeks of negotiation, the two companies signed the contract.”

    Sau nhiều tuần đàm phán, hai công ty đã ký hợp đồng.

  • nursing/ˈnɜrsɪŋ/adj

    (thuộc) điều dưỡng

    “He's in the second year of a nursing degree.”

    Anh ấy đang học năm thứ hai ngành điều dưỡng.

  • occupation/ˌɑkjəˈpeɪʃən/n

    nghề nghiệp

    “Please write your name and occupation on the form.”

    Vui lòng ghi tên và nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn.

  • operate/ˈɑːpəˌreɪt/v

    phẫu thuật, mổ (operate on sb)

    “The surgeon will operate on him tomorrow morning.”

    Bác sĩ sẽ phẫu thuật cho anh ấy vào sáng mai.

  • don’t give up the day job/doʊnt ɡɪv ʌp ðə deɪ dʒɑb/phrase

    (nói đùa) đừng bỏ nghề chính nhé, ý là chưa đủ giỏi để theo nghề mới

    “Your singing was fun, but don't give up the day job!”

    Bạn hát vui đấy, nhưng đừng bỏ nghề chính nhé!

  • draw sth up/drɔ ˈsʌmθɪŋ ʌp/phrase

    soạn thảo, lập (kế hoạch, danh sách, văn bản) một cách cẩn thận

    “HR is drawing up a new holiday policy.”

    Phòng nhân sự đang soạn chính sách nghỉ phép mới.

  • dress the part/drɛs ðə pɑrt/phrase

    ăn mặc đúng vai, ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh

    “If you want to be taken seriously at the conference, dress the part.”

    Nếu muốn được coi trọng ở hội nghị, hãy ăn mặc cho phù hợp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Day Before the Show

Chiều trước buổi trình diễn của một thương hiệu đồ lao động ở London. Mahnaz và Øyvind ngồi ở phòng họp, rà lại danh sách người mẫu và các lời dặn cho họ.

Mahnaz (giám đốc thương hiệu) · Øyvind (điều phối viên sự kiện)

1. Who will model the clothes at the show?

Ai sẽ trình diễn quần áo tại buổi diễn?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhóm Xử Lý Lương Hưu Bị Chậm Tiến Độ - Nói Về Khó Khăn Với Have Difficulty (In) + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới