B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 23 · Shopping & money

Chi Phí Giao Hàng Tăng Vọt - Bàn Chuyện Đầu Tư Với Invest Sth In + V-ing

Nhà sáng lập một công ty cà phê bán online và quản lý tài chính xem lại số liệu quý, bàn chuyện cắt giảm chi phí và nên dồn tiền, thời gian vào việc gì bằng "invest + sth + in + V-ing". Ví dụ: "We've invested a lot of money in redesigning the website."

  • Nói về chi phí và tài chính của doanh nghiệp với các từ debt, delivery, expense, fee, finance, fortune, fund.
  • Dùng "S + invest + sth + in + V-ing" để nói việc đầu tư tiền, thời gian, công sức vào một hoạt động, kể cả dạng phủ định và câu hỏi.
  • Dùng tự nhiên các thành ngữ cost an arm and a leg, cost sb a pretty penny và cụm cut back (on sth).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • debt/dɛt/n

    nợ, khoản nợ

    “The company paid off all its debt last year.”

    Năm ngoái công ty đã trả hết toàn bộ nợ.

  • delivery/dɪˈlɪvəri/n

    việc giao hàng, dịch vụ giao hàng

    “Free delivery is only available for orders over fifty euros.”

    Chỉ đơn hàng trên năm mươi euro mới được giao hàng miễn phí.

  • expense/ɪkˈspɛns/n

    khoản chi, chi phí

    “Rent is our biggest monthly expense.”

    Tiền thuê là khoản chi lớn nhất hằng tháng của chúng tôi.

  • fee/fiː/n

    phí, lệ phí

    “The bank charges a small fee for international transfers.”

    Ngân hàng thu một khoản phí nhỏ cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế.

  • finance/ˈfaɪnæns/ | /fɪˈnæns/n, v

    tài chính; cấp vốn, chi tiền cho (một dự án)

    “We'll finance the new warehouse with a bank loan.”

    Chúng tôi sẽ cấp vốn cho kho hàng mới bằng một khoản vay ngân hàng.

  • fortune/ˈfɔːrtʃən/n

    một khoản tiền rất lớn, cả gia tài

    “They spent a fortune on the office party.”

    Họ đã chi cả đống tiền cho bữa tiệc văn phòng.

  • fund/fʌnd/n, v

    quỹ; cấp tiền, tài trợ cho

    “The training is paid for from a special staff fund.”

    Khoá đào tạo được chi trả từ một quỹ riêng dành cho nhân viên.

  • cost an arm and a leg/kɔst ən ɑrm ən ə lɛɡ/phrase

    đắt cắt cổ, tốn rất nhiều tiền

    “Parking in the city center costs an arm and a leg.”

    Đỗ xe ở trung tâm thành phố đắt cắt cổ.

  • cost sb a pretty penny/kɔst ə ˈprɪti ˈpɛni/phrase

    khiến ai tốn khá nhiều tiền

    “That new coffee machine must have cost them a pretty penny.”

    Cái máy pha cà phê mới đó chắc đã khiến họ tốn kha khá tiền.

  • cut back (on sth)/kʌt bæk/phrase

    cắt giảm, giảm bớt (chi tiêu, thời gian, sức lực…)

    “We're cutting back on business travel this year.”

    Năm nay chúng tôi cắt giảm các chuyến công tác.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Quarterly Numbers

Chiều thứ Hai ở văn phòng một công ty cà phê bán online tại Amsterdam. Juhani, quản lý tài chính, mang báo cáo quý đến bàn Oriana.

Oriana (nhà sáng lập công ty) · Juhani (quản lý tài chính)

1. What is the company's biggest expense now?

Khoản chi lớn nhất của công ty hiện nay là gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mua Căn Hộ Đầu Tiên - Nói Như Thể Điều Không Có Thật Với As If / As Though

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới