B2 · Bài 22 · Đấu Giá Sofa Cũ Cho Văn Phòng - Đánh Giá Việc Gì Đáng Làm Với Be Worth + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • affordable/əˈfɔːrdəbəl/adj

    có giá phải chăng, có thể chi trả được

    “We need affordable chairs for the new meeting room.”

    Chúng ta cần những chiếc ghế giá phải chăng cho phòng họp mới.

  • asset/ˈæset/n

    tài sản, thứ có giá trị

    “The company's best asset is its loyal customers.”

    Tài sản quý nhất của công ty là những khách hàng trung thành.

  • auction/ˈɔːkʃən/n

    buổi đấu giá, phiên đấu giá

    “The old office furniture will be sold at an online auction.”

    Đồ nội thất văn phòng cũ sẽ được bán trong một phiên đấu giá trực tuyến.

  • bargain/ˈbɑːrɡən/n

    món hời, món đồ mua được giá rẻ

    “At that price, the laptop was a real bargain.”

    Với giá đó, chiếc laptop thật sự là một món hời.

  • bid/bɪd/n, v

    giá đặt mua (trong đấu giá); trả giá

    “Someone placed a higher bid just before the auction closed.”

    Có người đặt giá cao hơn ngay trước khi phiên đấu giá kết thúc.

  • bill/bɪl/v

    gửi hoá đơn, tính tiền (cho ai)

    “The printer will bill us at the end of the month.”

    Bên in ấn sẽ gửi hoá đơn cho chúng ta vào cuối tháng.

  • budget/ˈbʌdʒɪt/n

    ngân sách

    “The marketing budget has been cut by ten percent.”

    Ngân sách marketing đã bị cắt giảm mười phần trăm.

  • credit/ˈkrɛdɪt/v

    ghi có, hoàn tiền vào (tài khoản)

    “The refund will be credited to your account within five days.”

    Tiền hoàn lại sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn trong vòng năm ngày.

  • dealer/ˈdiːlər/n

    người buôn bán, đại lý (đồ cổ, ô tô…)

    “We bought the lamps from an antique dealer in Brighton.”

    Chúng tôi mua mấy chiếc đèn từ một người buôn đồ cổ ở Brighton.

  • base pay/beɪs peɪ/phrase

    lương cơ bản (không tính phụ cấp, thưởng hay làm thêm giờ)

    “Her base pay is modest, but the bonuses are generous.”

    Lương cơ bản của cô ấy khá khiêm tốn, nhưng tiền thưởng thì rất hậu hĩnh.

  • bury yourself in sth/ˈbɛri jɔrˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/phrase

    vùi đầu, chìm đắm vào việc gì (quên hết mọi thứ khác)

    “After the move, he buried himself in work for weeks.”

    Sau đợt chuyển nhà, anh ấy vùi đầu vào công việc suốt mấy tuần.

  • change hands/tʃeɪndʒ hændz/phrase

    đổi chủ, được chuyển nhượng sang người khác

    “The café on the corner has changed hands three times in two years.”

    Quán cà phê ở góc phố đã đổi chủ ba lần trong hai năm.