Đón Đồng Nghiệp Đến Khu Nghỉ Dưỡng - Kể Trải Nghiệm Lần Đầu Với This Is The First Time
Một đồng nghiệp ra sân bay đón người mới bay sang dự chuyến nghỉ dưỡng của công ty, hai người nói về chuyến bay, thị thực, xe đưa đón và những trải nghiệm "lần đầu tiên". Ví dụ: "This is the first time I've been to this part of the world."
- Nói về chuyến đi và di chuyển với các từ reserve, resort, terminal, transfer, transportation, via, visa, wander.
- Dùng "This is the first time + S + have/has + V3" để kể trải nghiệm lần đầu, hỏi "Is this the first time…?" và chuyển sang quá khứ với "It was the first time + had + V3".
- Dùng tự nhiên các cụm as you please, associated with sth và at a loss (to do sth).
Từ vựng & Ngữ pháp
- reserve/rɪˈzɜrv/n, v
đặt trước, giữ chỗ (phòng, bàn, xe…)
“Could you reserve a table for six near the window?”
Bạn đặt trước giúp một bàn sáu người gần cửa sổ được không?
- resort/rɪˈzɔrt/n
khu nghỉ dưỡng
“The team retreat will be held at a quiet resort by the sea.”
Chuyến nghỉ dưỡng của nhóm sẽ được tổ chức tại một khu nghỉ dưỡng yên tĩnh bên bờ biển.
- terminal/ˈtɜr mɪ nəl/n
nhà ga (sân bay, bến xe)
“International flights leave from the new terminal.”
Các chuyến bay quốc tế cất cánh từ nhà ga mới.
- transfer/ˈtrænsfɜːr/v, n
chuyển (tàu, xe); chuyến xe đưa đón
“The hotel offers a free transfer from the airport.”
Khách sạn có xe đưa đón miễn phí từ sân bay.
- transportation/ˌtrænspərˈteɪʃn/n
phương tiện đi lại, giao thông
“Public transportation on the island stops at midnight.”
Giao thông công cộng trên đảo ngừng hoạt động lúc nửa đêm.
- via/ˈvaɪə/prep
qua, đi qua (một nơi trên đường đi)
“I'm flying to Sydney via Singapore.”
Tôi bay đến Sydney qua Singapore.
- visa/ˈviːzə/n
thị thực
“Check whether you need a visa before you book the flight.”
Hãy kiểm tra xem bạn có cần thị thực không trước khi đặt vé máy bay.
- wander/ˈwɑndər/v
đi dạo, đi lang thang (không cần mục đích rõ ràng)
“After the meeting, we wandered around the harbor for an hour.”
Sau cuộc họp, chúng tôi đi dạo lang thang quanh bến cảng một tiếng.
tuỳ thích, theo ý bạn
“The afternoon is free, so spend it as you please.”
Buổi chiều được tự do, nên bạn cứ dùng thời gian tuỳ thích.
gắn liền với, có liên quan tới hoặc do cái gì gây ra
“Long flights are often associated with back pain.”
Những chuyến bay dài thường gắn liền với chứng đau lưng.
lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì
“When my connection was canceled, I was at a loss to know what to do.”
Khi chuyến bay nối chuyến bị huỷ, tôi lúng túng không biết phải làm gì.
Luyện nghe
Bài 1/1A Long Way to the Beach
Ở sảnh đến của một sân bay nhỏ ven biển. Kenta ra đón Isaura, đồng nghiệp từ văn phòng São Paulo bay sang dự chuyến nghỉ dưỡng của công ty.
Isaura (chuyên viên phân tích, văn phòng São Paulo) · Kenta (người tổ chức chuyến nghỉ dưỡng của công ty)
1. How did Isaura get to the island?
Isaura đến đảo bằng cách nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đấu Giá Sofa Cũ Cho Văn Phòng - Đánh Giá Việc Gì Đáng Làm Với Be Worth + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
