Đi Tàu Hay Lái Xe Đến Munich - Nói "Miễn Là" Với Provided That/As Long As
Cân nhắc giữa bay, lái xe và đi tàu cho chuyến gặp khách hàng, đưa ra điều kiện và thoả thuận bằng "as long as / provided that". Ví dụ: "I'll drive, as long as you handle the navigation."
- So sánh các phương tiện đi lại với các từ fare, highway, jet, landing, motor, navigation, overseas, passage, rail.
- Dùng "Provided (that) / As long as / So long as / Providing + S + V (hiện tại đơn), S + will/won't/can + V" để đặt điều kiện, thương lượng và trả lời ngắn "Yes, as long as…".
- Dùng tự nhiên các cụm as against sth, as far as I'm concerned và as old as the hills.
Từ vựng & Ngữ pháp
- fare/fɛər/n
giá vé, tiền vé (tàu, xe, máy bay)
“The train fare to Munich is a hundred and forty euros.”
Giá vé tàu đi Munich là một trăm bốn mươi euro.
- highway/ˈhaɪweɪ/n
đường cao tốc, quốc lộ
“There's always heavy traffic on the highway on Friday afternoons.”
Chiều thứ Sáu nào đường cao tốc cũng kẹt xe.
- jet/dʒɛt/n
máy bay phản lực
“The jet only takes an hour, but getting to the airport takes longer.”
Đi máy bay chỉ mất một tiếng, nhưng ra sân bay còn lâu hơn.
- landing/ˈlændɪŋ/n
sự hạ cánh, chuyến hạ cánh
“Their landing was delayed because of fog.”
Chuyến bay của họ hạ cánh trễ vì sương mù.
- motor/ˈmoʊtər/n, adj
động cơ, mô-tơ (nhất là động cơ điện)
“Electric cars have a motor instead of a petrol engine.”
Ô tô điện có mô-tơ điện thay cho động cơ chạy xăng.
- navigation/ˌnævɪˈɡeɪʃn/n
việc chỉ đường, dẫn đường; hệ thống định vị
“Could you do the navigation while I drive?”
Lúc tôi lái xe, bạn chỉ đường giúp nhé?
- overseas/ˌoʊvərˈsiːz/adv, adj
(ở/từ) nước ngoài, hải ngoại
“Our overseas visitors arrive on Wednesday.”
Các vị khách nước ngoài của chúng ta đến vào thứ Tư.
- passage/ˈpæsɪdʒ/n
chặng đường, hành trình đi qua (một vùng)
“The passage through the mountains takes about two hours by train.”
Đi tàu qua chặng đường núi mất khoảng hai tiếng.
- rail/reɪl/n
đường sắt, tàu hoả (phương tiện)
“Travelling by rail is often faster than flying for short trips.”
Với chặng ngắn, đi tàu hoả thường nhanh hơn đi máy bay.
so với (khi đặt hai con số, hai lựa chọn cạnh nhau)
“The train takes four hours, as against five by car.”
Đi tàu mất bốn tiếng, so với năm tiếng nếu đi ô tô.
theo tôi thì, với tôi mà nói
“As far as I'm concerned, the train is the best option.”
Theo tôi thì đi tàu là lựa chọn tốt nhất.
cũ rích, rất cũ (đồ vật, câu chuyện…)
“That joke is as old as the hills.”
Câu đùa đó cũ rích rồi.
Luyện nghe
Bài 1/1Fly, Drive or Take the Train?
Chiều thứ Hai ở văn phòng Zurich. Dumisani và trưởng nhóm Bryndis sắp đi gặp khách hàng ở Munich và đang bàn nên đi bằng phương tiện gì.
Dumisani (chuyên viên phát triển kinh doanh) · Bryndis (trưởng nhóm kinh doanh)
1. Why doesn't Bryndis want to fly?
Vì sao Bryndis không muốn đi máy bay?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đón Đồng Nghiệp Đến Khu Nghỉ Dưỡng - Kể Trải Nghiệm Lần Đầu Với This Is The First Time
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
