B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 20 · Travel & transport

Đi Tàu Hay Lái Xe Đến Munich - Nói "Miễn Là" Với Provided That/As Long As

Cân nhắc giữa bay, lái xe và đi tàu cho chuyến gặp khách hàng, đưa ra điều kiện và thoả thuận bằng "as long as / provided that". Ví dụ: "I'll drive, as long as you handle the navigation."

  • So sánh các phương tiện đi lại với các từ fare, highway, jet, landing, motor, navigation, overseas, passage, rail.
  • Dùng "Provided (that) / As long as / So long as / Providing + S + V (hiện tại đơn), S + will/won't/can + V" để đặt điều kiện, thương lượng và trả lời ngắn "Yes, as long as…".
  • Dùng tự nhiên các cụm as against sth, as far as I'm concerned và as old as the hills.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • fare/fɛər/n

    giá vé, tiền vé (tàu, xe, máy bay)

    “The train fare to Munich is a hundred and forty euros.”

    Giá vé tàu đi Munich là một trăm bốn mươi euro.

  • highway/ˈhaɪweɪ/n

    đường cao tốc, quốc lộ

    “There's always heavy traffic on the highway on Friday afternoons.”

    Chiều thứ Sáu nào đường cao tốc cũng kẹt xe.

  • jet/dʒɛt/n

    máy bay phản lực

    “The jet only takes an hour, but getting to the airport takes longer.”

    Đi máy bay chỉ mất một tiếng, nhưng ra sân bay còn lâu hơn.

  • landing/ˈlændɪŋ/n

    sự hạ cánh, chuyến hạ cánh

    “Their landing was delayed because of fog.”

    Chuyến bay của họ hạ cánh trễ vì sương mù.

  • motor/ˈmoʊtər/n, adj

    động cơ, mô-tơ (nhất là động cơ điện)

    “Electric cars have a motor instead of a petrol engine.”

    Ô tô điện có mô-tơ điện thay cho động cơ chạy xăng.

  • navigation/ˌnævɪˈɡeɪʃn/n

    việc chỉ đường, dẫn đường; hệ thống định vị

    “Could you do the navigation while I drive?”

    Lúc tôi lái xe, bạn chỉ đường giúp nhé?

  • overseas/ˌoʊvərˈsiːz/adv, adj

    (ở/từ) nước ngoài, hải ngoại

    “Our overseas visitors arrive on Wednesday.”

    Các vị khách nước ngoài của chúng ta đến vào thứ Tư.

  • passage/ˈpæsɪdʒ/n

    chặng đường, hành trình đi qua (một vùng)

    “The passage through the mountains takes about two hours by train.”

    Đi tàu qua chặng đường núi mất khoảng hai tiếng.

  • rail/reɪl/n

    đường sắt, tàu hoả (phương tiện)

    “Travelling by rail is often faster than flying for short trips.”

    Với chặng ngắn, đi tàu hoả thường nhanh hơn đi máy bay.

  • as against sth/æz əˈɡɛnst ˈsʌmθɪŋ/phrase

    so với (khi đặt hai con số, hai lựa chọn cạnh nhau)

    “The train takes four hours, as against five by car.”

    Đi tàu mất bốn tiếng, so với năm tiếng nếu đi ô tô.

  • as far as I'm concerned/æz fɑr æz aɪm kənˈsɝnd/phrase

    theo tôi thì, với tôi mà nói

    “As far as I'm concerned, the train is the best option.”

    Theo tôi thì đi tàu là lựa chọn tốt nhất.

  • as old as the hills/æz oʊld æz ðə hɪlz/phrase

    cũ rích, rất cũ (đồ vật, câu chuyện…)

    “That joke is as old as the hills.”

    Câu đùa đó cũ rích rồi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Fly, Drive or Take the Train?

Chiều thứ Hai ở văn phòng Zurich. Dumisani và trưởng nhóm Bryndis sắp đi gặp khách hàng ở Munich và đang bàn nên đi bằng phương tiện gì.

Dumisani (chuyên viên phát triển kinh doanh) · Bryndis (trưởng nhóm kinh doanh)

1. Why doesn't Bryndis want to fly?

Vì sao Bryndis không muốn đi máy bay?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đón Đồng Nghiệp Đến Khu Nghỉ Dưỡng - Kể Trải Nghiệm Lần Đầu Với This Is The First Time

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới