Lên Kế Hoạch Chuyến Thưởng Đi Bắc Cực - Nêu Điều Kiện Bắt Buộc Với Provided (That)
Trao đổi về chuyến bay thuê riêng, tàu thám hiểm và các điều khoản đặt chỗ, nêu điều kiện một cách trang trọng bằng "provided (that)". Ví dụ: "Provided that we confirm sixty passengers by Friday, the airline keeps the group price."
- Nói về chuyến đi bằng máy bay và tàu biển với các từ accommodate, aircraft, bound, cabin, crash, cruise, depart, exploration.
- Dùng "Provided (that) + S + V (hiện tại đơn), S + V" để nêu điều kiện bắt buộc trong kế hoạch, hợp đồng và điều khoản đặt chỗ.
- Dùng tự nhiên các cụm culture shock, get back on track và act on sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- accommodate/əˈkɑːmədeɪt/v
chứa được, có đủ chỗ cho; đáp ứng (nhu cầu)
“The ship can accommodate up to eighty passengers.”
Con tàu có thể chở tối đa tám mươi hành khách.
- aircraft/ˈɛərˌkræft/n
máy bay, tàu bay (số nhiều vẫn là aircraft)
“The airline has offered us a chartered aircraft for the whole group.”
Hãng bay đề nghị cho chúng ta thuê riêng một chiếc máy bay cho cả đoàn.
- bound/baʊnd/adj
(bound for) đang trên đường đến, có điểm đến là
“We'll board a ship bound for Svalbard.”
Chúng ta sẽ lên một con tàu đi Svalbard.
- cabin/ˈkæbɪn/n
buồng, khoang ngủ (trên tàu thuỷ); khoang hành khách (máy bay)
“Each cabin has two beds and a sea view.”
Mỗi buồng có hai giường và nhìn ra biển.
- crash/kræʃ/n, v
vụ va chạm, tai nạn (xe cộ); đâm, va chạm
“The coach was in a minor crash, but nobody was hurt.”
Chiếc xe khách gặp một va chạm nhỏ, nhưng không ai bị thương.
- cruise/kruːz/n, v
chuyến du lịch bằng tàu biển; đi du lịch bằng tàu
“This trip is more of an adventure than a relaxing cruise.”
Chuyến này giống một cuộc phiêu lưu hơn là một chuyến du thuyền thư giãn.
- depart/dɪˈpɑːrt/v
khởi hành, xuất phát
“Our flight departs from London at seven in the morning.”
Chuyến bay của chúng ta khởi hành từ London lúc bảy giờ sáng.
- exploration/ˌɛkspəˈreɪʃən/n
sự thám hiểm, khám phá
“The trip includes three days of Arctic exploration by small boat.”
Chuyến đi gồm ba ngày khám phá Bắc Cực bằng thuyền nhỏ.
sốc văn hoá (cảm giác bỡ ngỡ, khó chịu khi gặp nền văn hoá lạ)
“I had a bit of culture shock during my first week in Oslo.”
Tuần đầu ở Oslo tôi hơi bị sốc văn hoá.
trở lại đúng hướng, đi vào nề nếp lại (sau trục trặc)
“After the delays, the project finally got back on track.”
Sau những lần chậm trễ, dự án cuối cùng đã đi đúng hướng trở lại.
hành động theo (lời khuyên, góp ý, thông tin)
“We acted on the team's feedback and changed the hotel.”
Chúng tôi đã làm theo góp ý của cả nhóm và đổi khách sạn.
Luyện nghe
Bài 1/1Back on Track for the Reward Trip
Sáng thứ Ba ở phòng họp nhỏ của văn phòng London. Afua trình bày với Dimitri kế hoạch chuyến du lịch thưởng năm nay, sau một chuyến đi năm ngoái không suôn sẻ.
Afua (điều phối viên sự kiện và du lịch) · Dimitri (giám đốc nhân sự)
1. Why does Dimitri say they need to get back on track?
Vì sao Dimitri nói cần làm lại cho đúng hướng?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đi Tàu Hay Lái Xe Đến Munich - Nói "Miễn Là" Với Provided That/As Long As
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
