B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 13 · Time & dates

Chuẩn Bị Đón Thanh Tra An Toàn - Nói Việc Đang Diễn Ra Trong Tương Lai Với Will Be + V-ing

Sắp xếp lịch cho buổi thanh tra an toàn ở nhà máy và nói ai sẽ đang làm gì vào một thời điểm trong tương lai bằng thì tương lai tiếp diễn. Ví dụ: "Tomorrow morning I'll be walking the inspector around the whole site."

  • Nói về thời gian và kế hoạch với các từ initially, instantly, interval, lifetime, long-term, inspector, investigation.
  • Dùng "will be + V-ing" (và "won't be V-ing", "Will you be V-ing?") để nói việc đang diễn ra tại một thời điểm tương lai và hỏi kế hoạch một cách lịch sự.
  • Dùng tự nhiên các cụm in the dead of winter, in the long run và a bed of roses.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • initially/ɪˈnɪʃəli/adv

    ban đầu, lúc đầu

    “Initially, we blamed the weather for the problem.”

    Lúc đầu, chúng tôi đổ lỗi cho thời tiết.

  • instantly/ˈɪnstəntli/adv

    ngay lập tức

    “The alarm went off and everyone left the building instantly.”

    Chuông báo động kêu và mọi người rời toà nhà ngay lập tức.

  • interval/ˈɪntərvəl/n

    khoảng thời gian (giữa hai lần); at regular intervals: đều đặn theo chu kỳ

    “The machines are checked at regular intervals.”

    Máy móc được kiểm tra đều đặn theo định kỳ.

  • lifetime/ˈlaɪfˌtaɪm/n

    cả cuộc đời, suốt đời

    “I've never seen so much snow in my lifetime.”

    Cả đời tôi chưa từng thấy nhiều tuyết như vậy.

  • long-term/ˈlɔŋ ˌtɜrm/adj, adv

    dài hạn, lâu dài

    “We need a long-term plan, not a quick fix.”

    Chúng ta cần một kế hoạch dài hạn, không phải giải pháp chữa cháy.

  • inspector/ɪnˈspɛktər/n

    thanh tra viên, người kiểm tra (an toàn, chất lượng…)

    “The safety inspector will visit the factory next week.”

    Thanh tra viên an toàn sẽ đến nhà máy vào tuần sau.

  • investigation/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃn/n

    cuộc điều tra (để tìm nguyên nhân sự việc)

    “The investigation into the accident took three months.”

    Cuộc điều tra về vụ tai nạn kéo dài ba tháng.

  • in the dead of winter/ɪn ðə dɛd əv ˈwɪntər/phrase

    vào giữa mùa đông, lúc lạnh nhất

    “The heating broke down in the dead of winter.”

    Hệ thống sưởi hỏng đúng vào lúc giữa mùa đông lạnh nhất.

  • in the long run/ɪn ðə lɔŋ rʌn/phrase

    về lâu dài

    “Training new staff properly saves time in the long run.”

    Đào tạo nhân viên mới bài bản giúp tiết kiệm thời gian về lâu dài.

  • a bed of roses/ə bɛd əv ˈroʊzɪz/phrase

    (thường dùng ở câu phủ định) chuyện dễ dàng, sung sướng, không có khó khăn

    “Being a manager isn't a bed of roses.”

    Làm quản lý chẳng phải chuyện dễ dàng gì.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Night Before the Inspection

Tối thứ Tư ở văn phòng nhỏ của một nhà máy tại Oulu, Phần Lan. Tuyết đang rơi ngoài cửa sổ; Teodora và Valtteri ở lại muộn để chuẩn bị cho buổi thanh tra sáng mai.

Teodora (quản lý nhà máy) · Valtteri (phó quản lý, phụ trách bảo trì)

1. What is the inspector's visit about?

Chuyến thăm của thanh tra viên liên quan đến chuyện gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tin Đồn Dời Văn Phòng Lúc Tối Muộn - Nói Điều Quá Mức Không Làm Được Với Too + Adj + To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới