B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 12 · Time & dates

Lễ Kỷ Niệm Công Ty Bị Dời Lịch Đột Xuất - Nói Việc Sẽ Xong Trước Hạn Với Will Have + V3

Lên kế hoạch gấp cho lễ kỷ niệm 50 năm thành lập công ty và nói về những việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian bằng thì tương lai hoàn thành. Ví dụ: "By Friday, I'll have booked the venue and sent the invitations."

  • Nói về ngày tháng, thời hạn và sự kiện với các từ advance, anniversary, annually, date, duration, era, formerly, frequent.
  • Dùng "will have + V3" (và "won't have + V3", "Will … have + V3?") để nói việc gì sẽ xong trước một thời điểm trong tương lai.
  • Dùng tự nhiên các cụm at short notice, crunch time và in advance of sth.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • advance/ədˈvæn(t)s/n, v, adj

    trước (in advance: làm trước, đặt trước); làm trước

    “Let's book the photographer in advance, before the good ones are taken.”

    Mình đặt thợ chụp ảnh trước đi, kẻo người giỏi bị đặt mất.

  • anniversary/ˌænɪˈvɜːrsəri/n

    ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm (thành lập, ngày cưới…)

    “The company is celebrating its fiftieth anniversary this year.”

    Năm nay công ty kỷ niệm 50 năm thành lập.

  • annually/ˈænjuəli/adv

    hằng năm, mỗi năm một lần

    “We host a dinner for our clients annually.”

    Năm nào chúng tôi cũng tổ chức một bữa tối cho khách hàng.

  • date/deɪt/v

    ghi ngày tháng (vào thư, ảnh, giấy tờ)

    “Please date and sign the contract before you send it back.”

    Vui lòng ghi ngày và ký hợp đồng trước khi gửi lại.

  • duration/dʊˈreɪʃn̩/n

    thời lượng, khoảng thời gian kéo dài

    “The duration of each speech should be under ten minutes.”

    Thời lượng mỗi bài phát biểu nên dưới mười phút.

  • era/ˈɛrə/n

    thời kỳ, thời đại

    “These photos are from the fax machine era.”

    Những bức ảnh này từ thời còn dùng máy fax.

  • formerly/ˈfɔːrmərli/adv

    trước đây, trước kia

    “Our office was formerly a textile factory.”

    Văn phòng của chúng tôi trước đây là một xưởng dệt.

  • frequent/ˈfriːkwənt/adj

    thường xuyên, hay lui tới

    “She's a frequent visitor to our Berlin office.”

    Cô ấy là khách thường xuyên của văn phòng Berlin.

  • at short notice/æt ʃɔrt ˈnoʊtɪs/phrase

    đột xuất, gấp, chỉ được báo trước rất ít thời gian

    “Sorry to ask at short notice, but can you join the call at three?”

    Xin lỗi vì nhờ gấp, nhưng bạn tham gia cuộc gọi lúc ba giờ được không?

  • crunch time/krʌntʃ taɪm/phrase

    giai đoạn nước rút, lúc căng thẳng phải hoàn thành việc gấp

    “It's crunch time, so nobody is taking a day off this week.”

    Đang giai đoạn nước rút, nên tuần này không ai nghỉ cả.

  • in advance of sth/ɪn ədˈvæns əv/phrase

    trước (một sự kiện, một thời điểm nào đó)

    “Please send your slides in advance of the meeting.”

    Vui lòng gửi slide trước buổi họp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Ten Days to Fifty Years

Sáng thứ Hai ở văn phòng Toronto. Ursula, điều phối sự kiện, vừa nhận email báo tiệc kỷ niệm 50 năm công ty bị dời sớm lên, và kéo Vivek bên truyền thông vào phòng họp nhỏ.

Ursula (điều phối sự kiện của công ty) · Vivek (trưởng nhóm truyền thông nội bộ)

1. Why has the party been moved forward?

Vì sao bữa tiệc bị dời sớm lên?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chuẩn Bị Đón Thanh Tra An Toàn - Nói Việc Đang Diễn Ra Trong Tương Lai Với Will Be + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới