B2 · Bài 11 · Thói Quen Buổi Sáng Bớt Vội Vàng - Nói Về Sự Chu Đáo Với Take The Trouble To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • accidentally/ˌæksɪˈdɛntli/adv

    vô tình, lỡ tay (không cố ý)

    “I accidentally turned off my alarm and woke up at nine.”

    Tôi lỡ tay tắt chuông báo thức và chín giờ mới dậy.

  • convenience/kənˈviːniəns/n

    sự tiện lợi

    “For convenience, I keep a spare phone charger at the office.”

    Cho tiện, tôi để sẵn một cục sạc điện thoại dự phòng ở văn phòng.

  • kit/kɪt/n

    bộ đồ dùng, bộ dụng cụ (để sẵn cho một mục đích)

    “She keeps a small sewing kit in her desk drawer.”

    Cô ấy để một bộ kim chỉ nhỏ trong ngăn bàn.

  • leave/liːv/n

    kỳ nghỉ phép (on leave: đang nghỉ phép)

    “Our manager is on parental leave until June.”

    Quản lý của chúng tôi đang nghỉ phép chăm con đến tháng Sáu.

  • load/loʊd/n, v

    khối lượng (công việc) phải gánh; chất hàng

    “The load on our team gets heavier every December.”

    Khối lượng công việc của nhóm tôi tháng Mười Hai nào cũng nặng hơn.

  • pace/peɪs/n, v

    nhịp độ (làm việc, sinh hoạt)

    “I can't keep up with the pace of this project.”

    Tôi không theo kịp nhịp độ của dự án này.

  • preparation/ˌprɛpəˈreɪʃən/n

    sự chuẩn bị

    “Ten minutes of preparation the night before makes my mornings easier.”

    Mười phút chuẩn bị từ tối hôm trước giúp buổi sáng của tôi nhẹ nhàng hơn.

  • rely/rɪˈlaɪ/v

    dựa vào, trông cậy vào (rely on sb/sth)

    “I rely on the train, so a delay ruins my whole morning.”

    Tôi trông cậy vào tàu điện, nên tàu trễ là hỏng cả buổi sáng.

  • rush/rʌʃ/v, n

    vội vàng, hối hả; sự vội vàng

    “I hate having to rush out of the house without coffee.”

    Tôi ghét phải vội vàng ra khỏi nhà mà chưa uống cà phê.

  • wrap/ræp/v

    gói, bọc

    “He wraps his sandwiches in paper so they stay fresh.”

    Anh ấy gói bánh mì kẹp trong giấy để giữ tươi.

  • all work and no play/ɔl wɝk ən noʊ pleɪ/phrase

    chỉ có làm việc mà không có lúc nghỉ ngơi, vui chơi

    “It's been all work and no play since the new project started.”

    Từ khi dự án mới bắt đầu, chỉ có làm và làm, chẳng có lúc nào nghỉ ngơi.

  • at random/æt ˈrændəm/phrase

    ngẫu nhiên, tuỳ tiện, không theo kế hoạch hay thứ tự nào

    “Don't answer your emails at random. Start with the urgent ones.”

    Đừng trả lời email một cách tuỳ tiện. Hãy bắt đầu với những thư gấp.

  • at your leisure/æt jʊr ˈliʒər/phrase

    lúc nào bạn rảnh, cứ thong thả, không cần vội

    “There's no deadline. Read the report at your leisure.”

    Không có hạn chót đâu. Bạn cứ thong thả đọc báo cáo lúc nào rảnh.