Sơn Sửa Ngôi Nhà Cũ Vừa Dọn Đến - Nhờ Ai Làm Gì Với Have + Sb + V
Sơn lại tường căn nhà cũ vừa mua, nói về nền móng, ánh sáng, giá nhà và những việc bạn giao cho người khác làm bằng "have + sb + V". Ví dụ: "I'll have an electrician put in some new lights next week."
- Nói về nhà ở và việc sửa nhà với các từ estate, foundation, household, housing, ladder, lighting, shelter, stand.
- Dùng "have/has/had + sb + V (nguyên thể không to)" để nói về việc nhờ, thuê hoặc giao cho ai đó làm gì.
- Dùng tự nhiên các cụm fling sth on/off, part of the furniture và rent out sth.
Từ vựng & Ngữ pháp
- estate/ɪˈsteɪt/n
bất động sản, nhà đất (estate agent: người môi giới nhà đất); khu đất lớn
“The estate agent showed us five houses in one afternoon.”
Người môi giới nhà đất dẫn chúng tôi xem năm căn nhà chỉ trong một buổi chiều.
- foundation/faʊnˈdeɪʃən/n
nền móng (của toà nhà)
“Cracks in the foundation can be very expensive to repair.”
Vết nứt ở nền móng có thể tốn rất nhiều tiền để sửa.
- household/ˈhaʊshoʊld/n
hộ gia đình, những người sống chung một nhà
“In our household, everyone cooks once a week.”
Trong nhà tôi, mỗi người nấu ăn một lần mỗi tuần.
- housing/ˈhaʊzɪŋ/n
nhà ở, chỗ ở (nói chung)
“Housing near the city center is getting more expensive every year.”
Nhà ở gần trung tâm thành phố mỗi năm một đắt hơn.
- ladder/ˈlædər/n
cái thang
“Hold the ladder while I change the light bulb.”
Giữ thang giúp tôi trong lúc tôi thay bóng đèn.
- lighting/ˈlaɪtɪŋ/n
hệ thống đèn, ánh sáng (trong phòng)
“Good lighting makes a small room look bigger.”
Ánh sáng tốt làm căn phòng nhỏ trông rộng hơn.
- shelter/ˈʃɛltər/n, v
nơi trú ẩn, chỗ trú; che chở
“We took shelter under the bus stop until the rain stopped.”
Chúng tôi trú dưới mái chờ xe buýt cho tới khi tạnh mưa.
- stand/stænd/n
giá, chân đế (để đặt đồ: đèn, TV, ô…)
“We found an old wooden TV stand at the flea market.”
Chúng tôi tìm được một cái kệ TV bằng gỗ cũ ở chợ đồ cũ.
mặc vội, khoác vội (on) hoặc cởi vội, quăng ra (off) quần áo
“She flung on a jacket and ran out to meet the movers.”
Cô ấy khoác vội cái áo rồi chạy ra gặp đội chuyển nhà.
quen thuộc đến mức như một phần của nơi đó, ai cũng coi là chuyện bình thường
“Dave has worked at reception for so long that he's part of the furniture.”
Dave làm ở quầy lễ tân lâu đến mức anh ấy như một phần không thể thiếu của nơi này.
cho thuê (nhà, phòng, tài sản) để kiếm tiền
“They rent out their flat by the sea every summer.”
Mùa hè nào họ cũng cho thuê căn hộ bên bờ biển.
Luyện nghe
Bài 1/1Up the Ladder
Sáng thứ Bảy ở Adelaide. Rhiannon và Joaquin vừa dọn vào một ngôi nhà cũ và đang sơn lại phòng khách; Rhiannon đứng trên thang, Joaquin ở dưới.
Rhiannon (kiến trúc sư cảnh quan, vừa mua nhà cùng bạn đời) · Joaquin (giáo viên tiếng Tây Ban Nha, bạn đời của Rhiannon)
1. Who will Joaquin have put in new lights?
Joaquin sẽ nhờ ai lắp đèn mới?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Thói Quen Buổi Sáng Bớt Vội Vàng - Nói Về Sự Chu Đáo Với Take The Trouble To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
