B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 9 · Home & furniture

Chuẩn Bị Sàn Gỗ Đón Khách - Nói Việc Nhờ Người Làm Với Have/Get + O + V3

Chuẩn bị nhà cửa trước khi đồng nghiệp tới chơi, nói về những chỗ hỏng hóc và những việc bạn thuê hoặc nhờ người khác làm bằng "have/get + O + V3". Ví dụ: "I had the old brick wall repainted."

  • Nói về các phần của ngôi nhà và đồ trang trí với các từ basement, basket, blanket, brick, candle, corridor, counter, deck, decoration.
  • Dùng "have/get + O + V3" để nói về việc nhờ hoặc thuê người khác làm cho mình, ở khẳng định, phủ định và câu hỏi.
  • Dùng break down, come off và filter sth out khi nói về đồ đạc hỏng hóc và thiết bị trong nhà.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • basement/ˈbeɪsmənt/n

    tầng hầm

    “We store the old chairs in the basement.”

    Chúng tôi cất mấy cái ghế cũ dưới tầng hầm.

  • basket/ˈbæskɪt/n

    cái giỏ, cái rổ

    “She keeps the spare towels in a basket by the door.”

    Cô ấy để khăn dự phòng trong một cái giỏ cạnh cửa.

  • blanket/ˈblæŋkɪt/n

    chăn, mền

    “Grab a blanket if you're cold on the balcony.”

    Lấy cái chăn mà đắp nếu bạn thấy lạnh ngoài ban công.

  • brick/brɪk/n

    gạch, viên gạch

    “The office is in an old brick building near the river.”

    Văn phòng nằm trong một toà nhà gạch cũ gần sông.

  • candle/ˈkændl/n

    cây nến, ngọn nến

    “A few candles make the room feel much warmer.”

    Vài cây nến làm căn phòng ấm cúng hơn hẳn.

  • corridor/ˈkɔrɪdɔr/n

    hành lang

    “The meeting room is at the end of the corridor.”

    Phòng họp ở cuối hành lang.

  • counter/ˈkaʊntər/n

    mặt bếp; quầy

    “Leave the clean cups on the kitchen counter.”

    Để mấy cái cốc sạch trên mặt bếp nhé.

  • deck/dɛk/n

    sàn gỗ ngoài trời, hiên gỗ

    “On warm evenings we eat dinner out on the deck.”

    Những tối trời ấm, chúng tôi ăn tối ngoài hiên gỗ.

  • decoration/ˌdɛkəˈreɪʃn/n

    đồ trang trí

    “We put up some simple decorations for the farewell party.”

    Chúng tôi treo vài món đồ trang trí đơn giản cho tiệc chia tay.

  • break down / break (sth) down/breɪk daʊn/phrase

    (máy móc) bị hỏng, ngừng hoạt động; (người) suy sụp; chia nhỏ cái gì

    “The washing machine broke down in the middle of a wash.”

    Máy giặt bị hỏng ngay giữa lúc đang giặt.

  • come off/kʌm ɔf/phrase

    bị bong ra, rời ra, tuột ra khỏi vật gì

    “The handle came off when I opened the drawer.”

    Tay nắm bị tuột ra khi tôi mở ngăn kéo.

  • filter sth out/ˈfɪltər aʊt/phrase

    lọc bỏ cái gì (chất bẩn, ánh sáng, tiếng ồn…)

    “Thick curtains filter out most of the street noise.”

    Rèm dày lọc bớt phần lớn tiếng ồn ngoài phố.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Before the Guests Arrive

Chiều tối ở Melbourne. Marisol tổ chức bữa tối nhỏ cho đồng nghiệp trên sàn gỗ sau nhà; Bartek đến sớm để phụ một tay.

Bartek (đồng nghiệp, chuyên viên tài chính) · Marisol (chủ nhà, trưởng nhóm thiết kế)

1. What did Marisol have done last spring?

Mùa xuân năm ngoái Marisol đã thuê người làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Sơn Sửa Ngôi Nhà Cũ Vừa Dọn Đến - Nhờ Ai Làm Gì Với Have + Sb + V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới