B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 8 · Food & drink

Đồ Muối Tự Làm Ở Văn Phòng - Nói Mục Đích Với So That

Trò chuyện về đồ ăn tự làm, dinh dưỡng và gia vị trong bếp văn phòng, và giải thích mục đích của một việc bằng "so that + S + can/could/will/would + V". Ví dụ: "I preserve vegetables every autumn so that we can eat local food all winter."

  • Nói về thực phẩm và dinh dưỡng với các từ preserve, protein, raw, spice, spoil, spread, vitamin, wheat.
  • Dùng "so that + S + can/could/will/would + V" để giải thích mục đích của hành động, kể cả dạng phủ định (won't/wouldn't).
  • Dùng tự nhiên các cụm knock sth back, pack sth with sth và pick and choose khi nói về ăn uống.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • preserve/prɪˈzɜːrv/v

    bảo quản, muối, ngâm (thực phẩm để để được lâu)

    “My grandmother preserves lemons in salt so that they last for months.”

    Bà tôi ngâm chanh với muối để chúng giữ được hàng tháng trời.

  • protein/ˈproʊtiːn/n

    chất đạm, protein

    “Lentils are a cheap and easy source of protein.”

    Đậu lăng là nguồn protein rẻ và dễ tìm.

  • raw/rɔː/adj

    sống, chưa nấu chín

    “I like raw carrots in my salad, but not raw onions.”

    Tôi thích cà rốt sống trong món salad, nhưng không thích hành sống.

  • spice/spaɪs/n

    gia vị (dạng hạt, bột như quế, thì là, ớt bột)

    “Cinnamon is my favorite spice for winter baking.”

    Quế là gia vị tôi thích nhất khi nướng bánh mùa đông.

  • spoil/spɔɪl/v

    bị hỏng, bị thiu (thức ăn); làm hỏng

    “Milk spoils quickly if you leave it out of the fridge.”

    Sữa sẽ hỏng nhanh nếu bạn để nó ngoài tủ lạnh.

  • spread/sprɛd/n

    món phết (bơ, mứt, sốt đậu… dùng để phết lên bánh)

    “This chocolate spread is far too sweet for me.”

    Món sô-cô-la phết này quá ngọt đối với tôi.

  • vitamin/ˈvaɪtəmɪn/n

    vitamin

    “Red peppers have even more vitamin C than oranges.”

    Ớt chuông đỏ còn nhiều vitamin C hơn cả cam.

  • wheat/ʍiːt/n

    lúa mì

    “Whole wheat bread keeps you full for longer.”

    Bánh mì nguyên cám lúa mì giúp bạn no lâu hơn.

  • knock sth back/nɑk bæk/phrase

    uống cạn một hơi, nốc nhanh (thường là đồ uống có cồn hoặc nước tăng lực)

    “He knocked back his coffee and ran to the meeting.”

    Anh ấy nốc cạn cốc cà phê rồi chạy vội vào cuộc họp.

  • pack sth with sth/pæk wɪθ/phrase

    nhồi, cho đầy thứ gì vào cái gì; (be packed with) chứa rất nhiều

    “These snack bars are packed with nuts and dried fruit.”

    Mấy thanh ăn vặt này chứa đầy hạt và trái cây sấy.

  • pick and choose/pɪk ənd tʃuːz/phrase

    kén chọn, chỉ chọn thứ mình thích nhất

    “At a buffet, you can pick and choose whatever you like.”

    Ở tiệc buffet, bạn có thể tha hồ chọn món mình thích.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Jars on the Kitchen Table

Giờ nghỉ trưa trong bếp văn phòng ở Copenhagen. Solveig mang tới mấy hũ rau muối và bánh mì tự nướng; đồng nghiệp Tendai ghé vào và tò mò hỏi chuyện.

Tendai (chuyên viên phân tích dữ liệu) · Solveig (quản lý dự án, thích tự làm đồ ăn)

1. Why does Solveig preserve vegetables every autumn?

Vì sao mùa thu nào Solveig cũng muối rau?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chuẩn Bị Sàn Gỗ Đón Khách - Nói Việc Nhờ Người Làm Với Have/Get + O + V3

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới