B2 · Bài 3 · Đi Khám Vì Sốt Và Đau Khuỷu Tay - Nói Về Lợi Ích Với Benefit From

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • conscious/ˈkɑːnʃəs/adj

    ý thức được, để ý tới; tỉnh táo

    “She's very conscious of how much sugar she eats.”

    Cô ấy rất để ý tới lượng đường mình ăn.

  • cure/kjʊr/v, n

    cách chữa, thuốc chữa; chữa khỏi

    “Sadly, there's no quick cure for a cold.”

    Tiếc là không có cách chữa nhanh cho bệnh cảm lạnh.

  • disorder/dɪsˈɔːrdər/n

    chứng rối loạn

    “Shift work can sometimes lead to a sleep disorder.”

    Làm việc theo ca đôi khi có thể dẫn đến chứng rối loạn giấc ngủ.

  • elbow/ˈɛlboʊ/n

    khuỷu tay

    “Keep your elbows relaxed when you type.”

    Hãy để khuỷu tay thả lỏng khi gõ phím.

  • fever/ˈfiːvər/n

    cơn sốt

    “If you have a fever, please work from home.”

    Nếu bạn bị sốt, hãy làm việc ở nhà.

  • harm/hɑːrm/n, v

    sự tổn hại; gây hại

    “A short nap won't do you any harm.”

    Ngủ trưa một chút sẽ chẳng hại gì cho bạn.

  • harmful/ˈhɑːrmfəl/adj

    có hại

    “Sitting for eight hours without a break can be harmful.”

    Ngồi liền tám tiếng không nghỉ có thể gây hại.

  • heal/hiːl/v

    lành, hồi phục (vết thương, chấn thương)

    “The cut on my finger healed in a few days.”

    Vết đứt trên ngón tay tôi lành sau vài ngày.

  • healthcare/ˈhɛlθkɛər/n

    dịch vụ chăm sóc sức khỏe, y tế

    “Good private healthcare is one of the benefits of this job.”

    Bảo hiểm y tế tư nhân tốt là một trong những phúc lợi của công việc này.

  • hearing/ˈhɪrɪŋ/n

    thính lực, khả năng nghe

    “Wear ear protection to look after your hearing.”

    Hãy đeo đồ bảo vệ tai để giữ gìn thính lực.

  • heel/hiːl/n

    gót chân; gót giày

    “These new shoes are rubbing my heel.”

    Đôi giày mới này cọ vào gót chân tôi.

  • bunk off/bʌŋk ɔf/phrase

    trốn học, trốn làm; bỏ về sớm (thân mật)

    “Half the team bunked off early on Friday to watch the final.”

    Nửa nhóm trốn về sớm hôm thứ Sáu để xem trận chung kết.

  • fear for sb/sth/fɪr fɔr/phrase

    lo lắng, lo sợ cho (sự an toàn của) ai/cái gì

    “When he didn't answer his phone, we started to fear for him.”

    Khi anh ấy không nghe máy, chúng tôi bắt đầu lo cho anh ấy.

  • fight off sth/sb/faɪt ɔf/phrase

    chống lại, đẩy lùi (bệnh tật, cảm giác…)

    “I'm drinking lots of water to fight off this cold.”

    Tôi đang uống thật nhiều nước để đẩy lùi cơn cảm lạnh này.