Album Ảnh Gia Đình Cũ - Nói Về Sự Cố Gắng Với Make An Effort To V
Xem album ảnh cũ cùng đồng nghiệp trong giờ nghỉ trưa, kể về tổ tiên, ông bà, anh chị em và nói về những điều mình đang cố gắng làm bằng "make an effort to V". Ví dụ: "I've been making an effort to find out more about my ancestors."
- Nói về gia đình và các thế hệ với các từ ancestor, sibling, elderly, teens, dependent, divorce, resident, inhabitant, senior, peer, fellow, mate.
- Dùng "make an/the effort to V" để nói về sự cố gắng có chủ đích và để khuyên người khác.
- Dùng các thành ngữ a match made in heaven, act your age, at sb's knee khi kể chuyện gia đình.
Từ vựng & Ngữ pháp
- ancestor/ˈænˌsɛstər/n
tổ tiên
“Some of her ancestors worked on the old railway.”
Một số tổ tiên của cô ấy từng làm việc trên tuyến đường sắt cũ.
- dependent/dɪˈpɛndənt/adj
phụ thuộc (vào ai/cái gì)
“My grandfather is now dependent on a carer for daily tasks.”
Ông tôi giờ phải phụ thuộc vào người chăm sóc cho các việc hằng ngày.
- divorce/dɪˈvɔːrs/n, v
sự ly hôn; ly hôn
“After the divorce, they stayed good friends for the children.”
Sau khi ly hôn, họ vẫn là bạn tốt vì các con.
- elderly/ˈɛldərli/adj
cao tuổi, lớn tuổi
“Our office volunteers at a centre for elderly people once a month.”
Văn phòng chúng tôi làm tình nguyện ở một trung tâm cho người cao tuổi mỗi tháng một lần.
- fellow/ˈfɛloʊ/adj
cùng (cảnh, nhóm, nơi…), đồng…
“She gets on really well with her fellow team members.”
Cô ấy rất hợp với các thành viên cùng nhóm.
- inhabitant/ɪnˈhæbɪtənt/n
cư dân, người sống ở một nơi
“The village has fewer than a thousand inhabitants.”
Ngôi làng có chưa tới một nghìn cư dân.
- mate/meɪt/n, v
bạn, bạn thân (thân mật)
“I'm meeting a couple of old mates from university tonight.”
Tối nay tôi gặp vài người bạn cũ thời đại học.
- peer/pɪr/n
người đồng trang lứa, người ngang hàng
“New graduates often learn more from their peers than from their managers.”
Sinh viên mới ra trường thường học được từ người ngang hàng nhiều hơn từ quản lý.
- resident/ˈrɛzɪdənt/n, adj
cư dân, người sống tại (một nơi)
“The residents of the building organise a summer party every year.”
Cư dân của tòa nhà tổ chức một bữa tiệc mùa hè mỗi năm.
- senior/ˈsiːniər/adj
(dành cho) người cao tuổi; cấp cao
“My aunt runs a dance class at the local senior centre.”
Dì tôi dạy một lớp khiêu vũ ở trung tâm người cao tuổi gần nhà.
- sibling/ˈsɪblɪŋ/n
anh chị em ruột
“Do you get on well with your siblings?”
Bạn có hợp với anh chị em của mình không?
- teens/tiːnz/n
tuổi thiếu niên (từ 13 đến 19 tuổi)
“He started his first part-time job in his teens.”
Anh ấy bắt đầu công việc bán thời gian đầu tiên khi còn ở tuổi thiếu niên.
một cặp trời sinh, rất hợp nhau
“Our designer and our new copywriter are a match made in heaven.”
Nhà thiết kế và người viết nội dung mới của chúng tôi đúng là một cặp trời sinh.
cư xử cho đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn
“Stop throwing paper at each other and act your age!”
Đừng ném giấy vào nhau nữa, cư xử cho đúng tuổi đi!
từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
“He learned to play chess at his grandfather's knee.”
Anh ấy học chơi cờ vua từ khi còn bé, do ông nội dạy.
Luyện nghe
Bài 1/2The Album from Gran's Attic
Giờ nghỉ trưa ở văn phòng Dublin. Saoirse mang tới album ảnh cũ tìm thấy khi dọn nhà cho bà; đồng nghiệp Mateus, người Brazil, cùng xem và kể về tổ tiên của mình.
Mateus (chuyên viên phân tích dữ liệu, người Brazil) · Saoirse (nhà thiết kế UX, người Ireland)
1. Where is Saoirse's grandmother moving?
Bà của Saoirse sắp chuyển đi đâu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Lên Kế Hoạch Tuần Lễ Sức Khỏe - Nói Về Việc Dành Thời Gian Với Make Time For / To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
