B1 · IntermediatePremium Bài 57 · Communication & technology

Ở Lại Muộn Chuẩn Bị Bài Thuyết Trình Về Rô-bốt - Nói Về Sự Đóng Góp Với Contribute To/Towards

Hai đồng nghiệp ở lại văn phòng buổi tối để hoàn thiện bài thuyết trình về rô-bốt chăm sóc khách hàng và nói xem mỗi nhóm đã góp gì cho dự án. Ví dụ: "Our team contributed six months of testing to it."

  • Nói về phần mềm và công nghệ ở văn phòng với các từ quotation, quote, relate, request, robot, scan, signal, software, spoken.
  • Dùng "S + contribute + (sth) + to/towards + sth" để nói ai đã góp tiền, thời gian, công sức vào việc gì.
  • Dùng save your breath, send sb off và set aside sth trong trò chuyện thân mật với đồng nghiệp.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • quotation/kwoʊˈteɪʃn/n

    câu trích dẫn

    “She started her talk with a quotation from a famous engineer.”

    Cô ấy mở đầu bài nói bằng một câu trích dẫn của một kỹ sư nổi tiếng.

  • quote/kwoʊt/v, n

    trích dẫn (lời ai); câu trích dẫn

    “Can I quote you in the company newsletter?”

    Tôi trích lời anh trong bản tin công ty được không?

  • relate/rɪˈleɪt/v

    đồng cảm, thấy mình trong đó (relate to sb/sth)

    “Many new staff can relate to her story about her first week.”

    Nhiều nhân viên mới thấy đồng cảm với câu chuyện của cô ấy về tuần làm việc đầu tiên.

  • request/rɪˈkwɛst/v

    yêu cầu, đề nghị

    “The client requested a short demo of the software.”

    Khách hàng đề nghị xem một buổi giới thiệu ngắn về phần mềm.

  • robot/ˈroʊbɑt/n

    người máy, rô-bốt

    “A robot answers simple questions at reception.”

    Một rô-bốt trả lời các câu hỏi đơn giản ở quầy lễ tân.

  • scan/skæn/v

    quét, scan (tài liệu)

    “Please scan the signed contract and email it to me.”

    Hãy scan bản hợp đồng đã ký và gửi email cho tôi.

  • signal/ˈsɪɡnəl/n, v

    tín hiệu; ra hiệu

    “The wifi signal is very weak in the small meeting room.”

    Tín hiệu wifi trong phòng họp nhỏ rất yếu.

  • software/ˈsɔftwɛr/n

    phần mềm

    “IT installed the new software on all our laptops.”

    Bộ phận IT đã cài phần mềm mới lên tất cả máy tính của chúng tôi.

  • spoken/ˈspoʊkən/adj

    (dạng) nói, được nói ra

    “The app turns spoken English into written notes.”

    Ứng dụng này chuyển tiếng Anh nói thành ghi chú dạng chữ.

  • save your breath/seɪv jʊr brɛθ/phrase

    đừng phí lời (vì nói cũng vô ích)

    “Save your breath. He never changes his mind.”

    Đừng phí lời. Anh ấy chẳng bao giờ đổi ý đâu.

  • send sb off/sɛnd ɔf/phrase

    đuổi (cầu thủ) khỏi sân vì phạm luật

    “The referee sent him off for a bad foul.”

    Trọng tài đuổi anh ta khỏi sân vì một pha phạm lỗi thô bạo.

  • set aside sth / set sth aside/sɛt əˈsaɪd/phrase

    dành riêng ra (thời gian, tiền bạc…) cho một mục đích

    “I set aside an hour every Friday to answer emails.”

    Thứ Sáu nào tôi cũng dành ra một tiếng để trả lời email.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

What Each Team Contributed

Tám giờ tối ở văn phòng tại Berlin. Fridtjof vẫn đang làm bài thuyết trình cho khách hàng ngày mai thì Amaranta đi ngang qua bàn anh.

Amaranta (trưởng nhóm kiểm thử phần mềm) · Fridtjof (quản lý dự án)

1. Why is Fridtjof working late?

Vì sao Fridtjof ở lại làm muộn?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lời Thách Khi Dịch Sách Hướng Dẫn - Thách Ai Đó Làm Gì Với Dare Sb To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới