B1 · Bài 54 · Ra Mắt Mạng Xã Hội Nội Bộ - Nói Về Cách Làm Với By + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • access/ˈæksɛs/n, v

    quyền truy cập; truy cập

    “New staff get access to the shared drive on their first day.”

    Nhân viên mới được cấp quyền truy cập ổ dữ liệu chung ngay ngày đầu tiên.

  • advise/ədˈvaɪz/v

    khuyên

    “IT advised us to change our passwords every three months.”

    Bộ phận IT khuyên chúng tôi đổi mật khẩu ba tháng một lần.

  • announce/əˈnaʊns/v

    thông báo, công bố

    “The CEO announced the news at the Monday meeting.”

    Giám đốc điều hành đã công bố tin này trong cuộc họp sáng thứ Hai.

  • announcement/əˈnaʊnsmənt/n

    thông báo

    “There's an important announcement on the intranet today.”

    Hôm nay có một thông báo quan trọng trên trang nội bộ.

  • apologize/əˈpɑləˌdʒaɪz/v

    xin lỗi

    “I apologize for the late reply.”

    Tôi xin lỗi vì trả lời muộn.

  • battery/ˈbætəri/n

    pin

    “My laptop battery only lasts about three hours now.”

    Giờ pin laptop của tôi chỉ dùng được khoảng ba tiếng.

  • channel/ˈtʃænəl/n

    kênh (trao đổi trong ứng dụng chat, truyền hình…)

    “Please post your questions in the team channel.”

    Hãy đăng câu hỏi của bạn trong kênh của nhóm.

  • click/klɪk/v, n

    nhấp (chuột); cú nhấp

    “Click the link to join the online meeting.”

    Nhấp vào đường dẫn để tham gia cuộc họp trực tuyến.

  • comment/ˈkɑːmɛnt/v

    bình luận

    “Lots of colleagues commented on her post about the trip.”

    Nhiều đồng nghiệp đã bình luận vào bài đăng của cô ấy về chuyến đi.

  • send sth out/sɛnd ... ˈaʊt/phrase

    gửi đi (cho nhiều người); phát ra (tín hiệu, ánh sáng…)

    “HR sent out the invitations yesterday.”

    Phòng nhân sự đã gửi thư mời đi hôm qua.

  • social network/ˈsoʊʃəl ˈnɛtˌwɝk/phrase

    mạng xã hội; mạng lưới quan hệ

    “Our company has its own social network for staff.”

    Công ty chúng tôi có mạng xã hội riêng cho nhân viên.

  • watch your language/wɑtʃ jʊr ˈlæŋɡwɪdʒ/phrase

    cẩn thận lời ăn tiếng nói, đừng nói tục

    “Watch your language, please. The client can hear you.”

    Cẩn thận lời nói nhé. Khách hàng nghe thấy đấy.