B1 · IntermediatePremium Bài 52 · Animals & nature

Ngày Tình Nguyện Ở Vườn Cộng Đồng - Nói Về Sự Sẵn Lòng Với Be Willing To V

Trong ngày tình nguyện của công ty, hai đồng nghiệp cùng dọn dẹp và chuẩn bị gieo hạt cho một khu vườn cộng đồng giữa thành phố. Ví dụ: "Are you willing to help me?"

  • Miêu tả công việc ngoài trời với các từ dust, flow, lead, leaf, mud, path, rope, sand, seed.
  • Dùng "S + be willing to V" để nói mình sẵn lòng làm gì, và "Are you / Would you be willing to V?" để nhờ người khác giúp.
  • Dùng pig out on sth, pollute sth with sth và put sth off / put sb off khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • dust/dʌst/n

    bụi

    “The old shelves in the storeroom were covered in dust.”

    Mấy cái kệ cũ trong kho phủ đầy bụi.

  • flow/floʊ/v, n

    chảy (nước); dòng chảy

    “After heavy rain, water flows down the path.”

    Sau những trận mưa to, nước chảy xuống theo lối đi.

  • lead/lɛd/n

    chì (kim loại)

    “Old water pipes were often made of lead.”

    Ống nước ngày xưa thường được làm bằng chì.

  • leaf/liːf/n

    lá cây (số nhiều: leaves)

    “We raked up all the dead leaves in the garden.”

    Chúng tôi cào hết lá khô trong vườn.

  • mud/mʌd/n

    bùn

    “My boots got stuck in the mud.”

    Đôi ủng của tôi bị kẹt trong bùn.

  • path/pæθ/n

    lối đi, đường mòn

    “A narrow path goes through the middle of the garden.”

    Một lối đi hẹp chạy xuyên qua giữa khu vườn.

  • rope/roʊp/n

    dây thừng

    “We used a long rope to mark the edge of the garden.”

    Chúng tôi dùng một sợi dây thừng dài để đánh dấu mép khu vườn.

  • sand/sænd/n

    cát

    “The volunteers picked up plastic from the sand.”

    Các tình nguyện viên nhặt rác nhựa trên cát.

  • seed/siːd/n

    hạt giống

    “She planted tomato seeds in small pots.”

    Cô ấy gieo hạt cà chua vào những chậu nhỏ.

  • pig out on sth/pɪɡ ˈaʊt ɑn/phrase

    (thân mật) ăn thả cửa, ăn thật nhiều món gì

    “We pigged out on pizza after the match.”

    Sau trận đấu, chúng tôi ăn pizza thả cửa.

  • pollute sth with sth/pəˈlut ... wɪð/phrase

    làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì

    “The factory polluted the river with chemicals for years.”

    Nhà máy đó đã làm ô nhiễm con sông bằng hóa chất suốt nhiều năm.

  • hoãn việc gì; làm ai mất hứng, ngán (cái gì)

    “We put the meeting off until next week.”

    Chúng tôi hoãn cuộc họp sang tuần sau.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Mud, Seeds and Burgers

Sáng thứ Bảy ở Toronto, tại một khu vườn cộng đồng cạnh nhà máy cũ. Matías đang hướng dẫn Ngaio trong ngày tình nguyện của công ty.

Matías (chuyên viên nhân sự, người tổ chức ngày tình nguyện) · Ngaio (chuyên viên tài chính)

1. Why can't they put the seeds straight into the ground?

Vì sao họ không thể gieo hạt thẳng xuống đất?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử Tự Nhiên - Nói Về Nguyên Nhân Với Blame Sth On Sb/Sth

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới