B1 · IntermediatePremium Bài 51 · Animals & nature

Đi Dạo Ven Sông Ở Vùng Nông Thôn - Nói Về Điều Đã Quen Với Be Used To + V-ing

Cuối tuần, hai đồng nghiệp đi dạo dọc bờ sông ở vùng nông thôn ngoại ô London, trò chuyện về thiên nhiên và những điều mỗi người đã quen hoặc chưa quen. Ví dụ: "I'm used to walking in the rain."

  • Miêu tả cảnh thiên nhiên với các từ bank, bee, branch, bubble, chemical, coal, countryside, dirt.
  • Dùng "S + be used to + V-ing/danh từ" để nói mình đã quen hoặc chưa quen với điều gì, phân biệt với "used to + V" và "get used to".
  • Dùng protect sb/sth from/against sth, spread out và the heavens opened khi kể chuyện đi chơi ngoài trời.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bank/bæŋk/n

    bờ (sông, hồ)

    “We had a picnic on the bank of the river.”

    Chúng tôi ăn picnic trên bờ sông.

  • bee/biː/n

    con ong

    “A bee landed on my sandwich during lunch.”

    Một con ong đậu lên bánh sandwich của tôi lúc ăn trưa.

  • branch/bræntʃ/n

    cành cây

    “A small bird was singing on a branch above us.”

    Một chú chim nhỏ đang hót trên cành cây phía trên chúng tôi.

  • bubble/ˈbʌbəl/n

    bong bóng, bọt nước

    “Tiny bubbles came up from the bottom of the lake.”

    Những bọt nước li ti nổi lên từ đáy hồ.

  • chemical/ˈkɛmɪkəl/adj, n

    (thuộc) hóa học; hóa chất

    “Some chemical sprays are dangerous for bees.”

    Một số loại thuốc xịt hóa học rất nguy hiểm cho loài ong.

  • coal/koʊl/n

    than đá

    “A hundred years ago, boats carried coal along this river.”

    Một trăm năm trước, thuyền chở than đá dọc con sông này.

  • countryside/ˈkʌntɹiˌsaɪd/n

    vùng nông thôn

    “I love spending my weekends in the countryside.”

    Tôi thích dành cuối tuần ở vùng nông thôn.

  • dirt/dɜrt/n

    bụi bẩn, chất bẩn, đất bẩn

    “My boots were covered in dirt after the walk.”

    Sau chuyến đi bộ, giày của tôi dính đầy đất bẩn.

  • protect sb/sth from/against sth/prəˈtɛkt frʌm | əˈɡɛnst/phrase

    bảo vệ ai/cái gì khỏi điều gì

    “This jacket protects me against the cold wind.”

    Chiếc áo khoác này bảo vệ tôi khỏi gió lạnh.

  • spread out / spread sth out/sprɛd ˈaʊt/phrase

    trải rộng ra, lan ra; trải (cái gì) ra

    “We spread out a blanket and sat by the river.”

    Chúng tôi trải tấm chăn ra và ngồi bên bờ sông.

  • the heavens opened/ðə ˈhɛvənz ˈoʊpənd/phrase

    trời đột nhiên đổ mưa rất to

    “We were halfway up the hill when the heavens opened.”

    Chúng tôi đang leo được nửa đồi thì trời đổ mưa như trút.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

When the Heavens Opened

Sáng thứ Bảy ở vùng nông thôn ngoại ô London. Fiachra và Ishita đang đi dạo dọc bờ sông.

Fiachra (kỹ sư dữ liệu, lớn lên ở trang trại tại Ireland) · Ishita (chuyên viên marketing, mới chuyển từ Mumbai sang London)

1. Why is Fiachra used to waking up early?

Vì sao Fiachra đã quen dậy sớm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ngày Tình Nguyện Ở Vườn Cộng Đồng - Nói Về Sự Sẵn Lòng Với Be Willing To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới