Chán Vẽ Bát Lê Ở Lớp Vẽ - Than Phiền Nhẹ Nhàng Với Be Tired Of V-ing
Ở lớp vẽ buổi tối, hai đồng nghiệp than chán vì tuần nào cũng vẽ cùng một bát lê, rồi chỉ cho nhau vài mẹo vẽ. Ví dụ: "I'm tired of painting this bowl of pears."
- Miêu tả tranh vẽ và dụng cụ với các từ suitable, technical, technique, tight, tiny, totally, touch, tube, typically, ugly.
- Dùng "S + be tired of + V-ing/danh từ" để nói mình chán ngán một việc lặp đi lặp lại, ở cả dạng phủ định "never tired of" và câu hỏi "Are you tired of…?".
- Dùng one in a million, open up và open up to sb khi miêu tả người.
Từ vựng & Ngữ pháp
- suitable/ˈsuːtəbəl/adj
thích hợp, phù hợp (suitable for: phù hợp cho)
“This brush isn't suitable for oil paint.”
Cây cọ này không phù hợp để vẽ sơn dầu.
- technical/ˈtɛknɪkəl/adj
(thuộc) kỹ thuật, đòi hỏi chuyên môn
“Mixing colours is the most technical part of painting.”
Pha màu là phần đòi hỏi kỹ thuật nhất khi vẽ.
- technique/tɛkˈniːk/n
kỹ thuật, phương pháp (cách làm một việc cụ thể)
“The teacher showed us a new technique for painting shadows.”
Cô giáo chỉ cho chúng tôi một kỹ thuật mới để vẽ bóng.
- tight/taɪt/adj
chặt, khít
“The lid on this tube is too tight.”
Nắp của tuýp màu này chặt quá.
- tiny/ˈtaɪni/adj
nhỏ xíu, bé tí
“Use a tiny brush for the small details.”
Dùng cây cọ nhỏ xíu cho các chi tiết nhỏ.
- totally/ˈtoʊtli/adv
hoàn toàn
“My first painting looked totally flat.”
Bức tranh đầu tiên của tôi trông phẳng lì hoàn toàn.
- touch/tʌtʃ/n
sự chạm; nét, cách đưa tay (a light touch: nét nhẹ tay)
“Add a light touch of white to make the pears shine.”
Thêm một nét trắng nhẹ để quả lê trông bóng hơn.
- tube/tuːb/n
ống, tuýp (a tube of paint: một tuýp màu)
“I need a new tube of white paint.”
Tôi cần một tuýp màu trắng mới.
- typically/ˈtɪpɪkli/adv
thường thì, thông thường
“Evening classes typically finish at nine.”
Các lớp buổi tối thường kết thúc lúc chín giờ.
- ugly/ˈʌɡli/adj
xấu xí
“I thought my painting was ugly, but my friends loved it.”
Tôi tưởng bức tranh của mình xấu, nhưng bạn bè lại rất thích.
có một không hai, hiếm có (người rất đặc biệt, rất tốt)
“Our art teacher is one in a million.”
Cô giáo dạy vẽ của chúng tôi đúng là có một không hai.
cởi mở hơn, chịu chia sẻ (với ai)
“He was shy at first, but he opened up after a few classes.”
Lúc đầu anh ấy nhút nhát, nhưng sau vài buổi học thì cởi mở hơn.
mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ với ai
“She finally opened up to me about her stress at work.”
Cuối cùng cô ấy cũng chia sẻ với tôi về áp lực công việc.
Luyện nghe
Bài 1/1Tired of Painting Pears
Một lớp vẽ buổi tối ở Dublin dành cho nhân viên văn phòng. Emiliano và Vaida đứng cạnh giá vẽ, trước mặt là bát lê họ đã vẽ ba tuần nay.
Emiliano (chuyên viên phân tích kinh doanh) · Vaida (nhà thiết kế UX, cùng công ty)
1. What is Emiliano tired of?
Emiliano chán điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Buổi Tối Ở Thị Trấn Biển Vắng Khách - Dự Đoán Khả Năng Thấp Với Be Unlikely To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
